incentivador
/ĩsẽ̃tivaˈdoɾ/
bầu không khí khích lệ
Intermediário (B1)
Significado "incentivador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que incentiva; que serve de estímulo ou motivação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang tính khích lệ, động viên; hỗ trợ và tích cực.
Exemplos (Ví dụ)
"O professor foi muito incentivador com os alunos que estavam a ter dificuldades."
"Giáo viên rất khích lệ những học sinh đang gặp khó khăn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: incentivador (giống đực, số ít), incentivadora (giống cái, số ít), incentivadores (giống đực, số nhiều), incentivadoras (giống cái, số nhiều).
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O João é um professor incentivador, mas o Miguel é ainda mais incentivador do que ele."João là một giáo viên khuyến khích, nhưng Miguel thậm chí còn khuyến khích hơn anh ấy.So sánh hơn (comparativo de superioridade) sử dụng 'mais...do que'. 'Incentivador' được dùng như tính từ bổ nghĩa cho giáo viên. Không dùng 'Você' ở đây vì tình huống không cần quá trang trọng.
-
"A Maria está a ser uma treinadora muito incentivadora para a equipa. Ela é a treinadora mais incentivadora que alguma vez tivemos! Dá-nos muita motivação."Maria đang là một huấn luyện viên rất khuyến khích cho đội. Cô ấy là huấn luyện viên khuyến khích nhất mà chúng tôi từng có! Cô ấy cho chúng tôi rất nhiều động lực.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto) sử dụng 'mais...'. 'Estar a ser' (đang là) tuân thủ 'Continuous Aspect'. 'Dá-nos' là vị trí đại từ (clitic placement) chuẩn PT-PT. Dùng 'equipa' (đội) thay vì 'time' (kiểu Anh).
-
"Tu és tão incentivador como o teu irmão. Estou a ver que vocês os dois são pessoas muito importantes para esta comunidade."Bạn khuyến khích như anh trai của bạn. Tôi thấy rằng cả hai bạn là những người rất quan trọng đối với cộng đồng này.So sánh ngang bằng (comparativo de igualdade) sử dụng 'tão...como'. Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ chia theo ngôi 'Tu'. 'Estar a ver' (đang thấy) tuân thủ 'Continuous Aspect'.
Giống và Số của danh từ
-
"O teu treinador é muito incentivador; ele está sempre a dar-te conselhos úteis e a motivar-te para dares o teu melhor."Huấn luyện viên của bạn rất khuyến khích; anh ấy luôn đưa ra những lời khuyên hữu ích và thúc đẩy bạn cố gắng hết mình.‘Incentivador’ bổ nghĩa cho ‘treinador’ (danh từ giống đực, số ít). 'Estar a dar' là dạng continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra ('đang đưa'). Đại từ 'te' được đặt trước động từ 'motivar' vì sau liên từ 'e' (proclisis).
-
"As palestras motivacionais são muito incentivadoras para os jovens que procuram um futuro melhor."Các buổi nói chuyện truyền động lực rất khuyến khích cho những người trẻ đang tìm kiếm một tương lai tốt đẹp hơn.‘Incentivadoras’ bổ nghĩa cho ‘palestras’ (danh từ giống cái, số nhiều). Tính từ phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
-
"Encontrei um grupo de voluntários muito incentivadores a ajudar os sem-abrigo na cidade."Tôi đã gặp một nhóm tình nguyện viên rất nhiệt tình khuyến khích việc giúp đỡ những người vô gia cư trong thành phố.‘Incentivadores’ bổ nghĩa cho ‘voluntários’ (danh từ giống đực, số nhiều). Lưu ý sử dụng giới từ 'a' trước động từ nguyên thể 'ajudar' khi diễn tả mục đích hoặc kết quả.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres incentivador dos teus amigos, para os veres a atingir os seus objetivos."Điều quan trọng là bạn phải là người khuyến khích bạn bè của mình, để thấy họ đạt được mục tiêu.Infinitivo pessoal 'seres' chia theo ngôi 'tu' (bạn) sau giới từ 'para' (để). 'veres' cũng chia theo ngôi 'tu' sau 'para'. Mệnh đề này nhấn mạnh mục đích của việc khuyến khích.
-
"Para serem incentivadores de uma equipa vencedora, os líderes precisam de estar a demonstrar entusiasmo e paixão pelo trabalho."Để trở thành những người khuyến khích một đội chiến thắng, các nhà lãnh đạo cần phải thể hiện sự nhiệt tình và đam mê với công việc.Infinitivo pessoal 'serem' chia theo chủ ngữ số nhiều 'os líderes' (những nhà lãnh đạo) sau giới từ 'para' (để). Cấu trúc 'estar a demonstrar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Dá-me esperança seres tu o incentivador que precisávamos neste momento difícil. Estou a precisar muito!"Hy vọng rằng bạn sẽ là người khuyến khích mà chúng tôi cần trong thời điểm khó khăn này. Tôi rất cần điều đó!Cấu trúc 'Dá-me' (Hãy cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh. 'seres' chia theo ngôi 'tu'. 'Estou a precisar' diễn tả nhu cầu đang diễn ra (Tôi đang rất cần).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
