(Vị trí top_banner)
Hình minh họa energético
B1
Adjetivo Masculino B1 Năng lượng, Kinh tế, Khoa học môi trường

energético

/i.nɛɾˈʒɛ.ti.ku/
liên quan đến năng lượng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "energético" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à produção, distribuição ou utilização de energia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến sản xuất, phân phối hoặc sử dụng năng lượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O setor energético está a passar por uma transformação significativa."

    "Ngành năng lượng đang trải qua một sự chuyển đổi đáng kể."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concordância em género e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) energéticos
Os produtos energéticos são importantes para atletas.
(Các sản phẩm năng lượng rất quan trọng đối với vận động viên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) energétiquinho
Um suplemento energétiquinho pode ajudar.
(Một chất bổ sung năng lượng nhỏ có thể giúp ích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a consumir bebidas energéticas em excesso, o que é prejudicial à tua saúde."
    Bạn đang tiêu thụ đồ uống tăng lực quá mức, điều này có hại cho sức khỏe của bạn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'estás' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a consumir) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Bebidas energéticas' là danh từ giống cái số nhiều.
  • "Os painéis solares são sistemas energéticos renováveis e importantes para o futuro."
    Các tấm pin mặt trời là hệ thống năng lượng tái tạo và quan trọng cho tương lai.
    'Painéis solares' là danh từ giống đực số nhiều. 'Sistemas energéticos' cũng là danh từ giống đực số nhiều. 'São' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
  • "A política energética do governo visa promover fontes energéticas alternativas."
    Chính sách năng lượng của chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy các nguồn năng lượng thay thế.
    'Política energética' là cụm danh từ giống cái số ít. 'Fontes energéticas' là danh từ giống cái số nhiều. 'Visa' là động từ 'visar' chia ở ngôi thứ ba số ít.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a usar uma bebida energética para te manter acordado durante a noite, não é?"
    Bạn đang dùng nước tăng lực để thức khuya, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a usar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'te manter' (đại từ 'te' đặt trước động từ 'manter' vì sau đại từ nghi vấn/phủ định, tuân thủ quy tắc Clitic Placement).
  • "Se fores a uma maratona, deves levar contigo barras energéticas e água para te hidratares."
    Nếu bạn tham gia một cuộc thi marathon, bạn nên mang theo thanh năng lượng và nước để bù nước.
    Sử dụng 'fores' (chia động từ 'ir' ở Subjuntivo ngôi 'tu' - diễn tả điều kiện). 'levar contigo' (cấu trúc 'contigo' nhấn mạnh 'với bạn'). 'te hidratares' (đại từ 'te' đặt trước động từ 'hidratares' trong mệnh đề phụ thuộc).
  • "Sabes se ele está a investir em projetos de energias renováveis? A senhora sabe?"
    Bạn có biết anh ấy đang đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo không? Thưa bà, bà có biết không?
    'Sabes' (chia động từ 'saber' ở ngôi 'tu' - thân mật). 'está a investir' (estar a + infinitive - hành động đang diễn ra). 'A senhora sabe?' (cách xưng hô trang trọng 'A senhora' - ngôi thứ ba số ít, đi kèm chia động từ ngôi thứ ba số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)