(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verídico
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Chung

verídico

/vɨˈɾiðiku/
thông tin trung thực
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "verídico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que diz ou contém a verdade; verdadeiro, exato.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đưa ra hoặc diễn đạt sự thật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A informação que ele forneceu é verídica."

    "Thông tin mà anh ấy cung cấp là trung thực."

  • "Estou a verificar se as alegações são verídicas."

    "Tôi đang kiểm tra xem những tuyên bố đó có trung thực không."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) verídicos
Os factos apresentados eram verídicos.
(Những sự kiện được trình bày là có thật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) veridiquinho
Ele contou uma história veridiquinha sobre a sua infância.
(Anh ấy kể một câu chuyện nhỏ có thật về thời thơ ấu của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A notícia parece verídica, e confirmá-la-ei assim que possível."
    Tin tức có vẻ xác thực, và tôi sẽ xác nhận nó ngay khi có thể.
    Sử dụng 'confirmá-la-ei' (ênclise với thì tương lai) vì đây là mệnh đề chính và không có yếu tố nào đẩy đại từ lên trước. 'Parece' là ngôi 3 số ít. 'Assim que possível' là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian.
  • "Se a história for verídica, dir-te-ei todos os detalhes assim que os souber."
    Nếu câu chuyện là có thật, tao sẽ kể cho mày mọi chi tiết ngay khi tao biết.
    Sử dụng 'dir-te-ei' (ênclise với thì tương lai) sau mệnh đề điều kiện 'Se'. 'Dir-te-ei' là dạng rút gọn của 'direi a ti', với 'te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu'. 'Souber' là chia ở thì tương lai giả định (futuro do subjuntivo).
  • "Sendo verídico o testemunho, dar-se-á início à investigação de imediato. Estamos a analisar todos os factos."
    Nếu lời khai là sự thật, cuộc điều tra sẽ bắt đầu ngay lập tức. Chúng tôi đang phân tích tất cả các sự kiện.
    Sử dụng 'dar-se-á' (ênclise với thì tương lai) vì đây là một câu khẳng định độc lập. 'Estamos a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sendo' là dạng gerúndio nhưng trong trường hợp này được dùng như một mệnh đề giả định (nếu như...).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O relato que me deste era verídico, e já foi escrito por um historiador famoso. Dá-me mais detalhes sobre isso, por favor."
    Câu chuyện mà anh kể cho tôi là có thật, và nó đã được viết bởi một nhà sử học nổi tiếng. Hãy cho tôi thêm chi tiết về điều đó, làm ơn.
    Sử dụng 'dado/escrito' (particípio passado irregular). 'Dá-me' (vị trí đại từ trực tiếp và gián tiếp). 'Era' (pretérito imperfeito do indicativo).
  • "É verídico que o autocarro foi aberto à força? Estão a investigar o sucedido e, se for verdade, alguém será punido."
    Có thật là chiếc xe buýt đã bị mở bằng vũ lực không? Họ đang điều tra sự việc, và nếu đúng là thật, ai đó sẽ bị trừng phạt.
    ‘Aberto’ là participio passado bất quy tắc của verbo 'abrir'. 'Estão a investigar' (continuous aspect). 'É verídico' (cấu trúc câu hỏi với 'é').
  • "O que disseste é verídico? Porque se for, o problema está resolvido. O relatório já foi impresso e entregue ao diretor."
    Những gì anh nói là thật sao? Bởi vì nếu đúng vậy, vấn đề đã được giải quyết. Báo cáo đã được in và giao cho giám đốc.
    'Impresso' (participio passado irregular). 'Disseste' (pretérito perfeito do indicativo ngôi 'tu'). Cấu trúc điều kiện ('se for').
(Vị trí vocab_tab4_inline)