(Vị trí top_banner)
Hình minh họa entalhe
B1
Substantivo Masculino B1 Tổng quát

entalhe

/ẽˈta.ʎɨ/
vết khía
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "entalhe" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um corte ou fenda em forma de V numa aresta ou superfície.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vết khía hình chữ V hoặc một vết cắt trên một cạnh hoặc bề mặt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O carpinteiro fez um entalhe na madeira."

    "Người thợ mộc đã tạo một vết khía trên gỗ."

  • "O entalhe na rocha indicava a passagem de água."

    "Vết khía trên đá cho thấy dòng nước chảy qua."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ranhura(rãnh) corte(vết cắt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) entalhes
Os entalhes na madeira eram impressionantes.
(Các chạm khắc trên gỗ rất ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) entalhezinho
Fiz um entalhezinho na porta para marcar.
(Tôi đã khắc một hình nhỏ trên cửa để đánh dấu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este entalhe na madeira é teu, não é? Estás a ver como brilha?"
    Cái đường khắc trên gỗ này là của bạn phải không? Bạn đang thấy nó lấp lánh thế nào chứ?
    Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. 'Estás a ver' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra (bạn đang thấy).
  • "Os entalhes do meu avô eram famosos por toda a região; o seu talento era inegável."
    Những đường khắc của ông tôi nổi tiếng khắp vùng; tài năng của ông ấy là không thể phủ nhận.
    Ở đây, 'meu' (của tôi) và 'seu' (của ông ấy - lịch sự) thể hiện sự sở hữu. Lưu ý sử dụng 'seu' vì đối tượng được nói đến là người lớn tuổi và có vai vế.
  • "Estes entalhes são nossos. Fomos nós que os fizemos! Agora estamos a dá-los a vocês."
    Những đường khắc này là của chúng ta. Chính chúng ta đã làm ra chúng! Bây giờ chúng ta đang trao chúng cho các bạn.
    'Nossos' (của chúng ta) chỉ sự sở hữu của một nhóm người. 'Estamos a dá-los' là cấu trúc continuous aspect với đại từ 'los' được đặt sau động từ ('dar') tuân theo quy tắc enclisis vì đầu câu không có yếu tố kích hoạt proclisis.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu fazes um entalhe na madeira enquanto estás a aprender carpintaria, não é?"
    Bạn tạo một đường khắc trên gỗ trong khi đang học nghề mộc, phải không?
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít. 'Fazes' là cách chia động từ 'fazer' ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'Tu'. 'Estás a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós vemos os entalhes que o artista está a fazer na pedra com uma precisão incrível."
    Chúng ta thấy những đường khắc mà người nghệ sĩ đang tạo trên đá với độ chính xác đáng kinh ngạc.
    'Vemos' là cách chia động từ 'ver' ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'nós'. 'Está a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra của người nghệ sĩ.
  • "O escultor dá um entalhe final à estátua e admira o seu trabalho."
    Người điêu khắc tạo một đường khắc cuối cùng cho bức tượng và chiêm ngưỡng tác phẩm của mình.
    'Dá' là cách chia động từ 'dar' ở thì Presente do Indicativo cho ngôi thứ ba số ít. Lưu ý, 'dá' có nghĩa là 'cho' trong ngữ cảnh này (dative case).
(Vị trí vocab_tab4_inline)