(Vị trí top_banner)
Hình minh họa era
B1
Nome Feminino B1 Lịch sử, Xã hội

era

[ˈɛɾɐ]
thời đại cũ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "era" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um período de tempo distinto na história, caracterizado por circunstâncias ou eventos particulares.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một giai đoạn lịch sử với những đặc điểm riêng biệt, đã qua.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta era foi marcada por grandes avanços tecnológicos."

    "Thời đại này được đánh dấu bởi những tiến bộ công nghệ lớn."

  • "Estamos a viver numa era de informação digital."

    "Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên thông tin kỹ thuật số."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) eras
As eras geológicas revelam a história da Terra.
(Các kỷ địa chất tiết lộ lịch sử của Trái Đất.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) erazinha
Esta é uma erazinha de otimismo no meio da crise.
(Đây là một tia hy vọng nhỏ giữa cuộc khủng hoảng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Na era digital, a comunicação tornar-se-á ainda mais instantânea; todos estarão a usar hologramas para comunicar."
    Trong kỷ nguyên số, giao tiếp sẽ trở nên tức thời hơn nữa; mọi người sẽ sử dụng ảnh ba chiều để giao tiếp.
    Ví dụ này sử dụng 'tornar-se-á' (thì tương lai đơn của 'tornar-se') và 'estarão a usar' (thì tương lai tiếp diễn, nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai). Đại từ 'se' được đặt sau động từ 'tornar' (enclisis) theo quy tắc PT-PT.
  • "Se estudares arduamente, a tua vida na próxima era será muito mais fácil; estarás a colher os frutos do teu trabalho."
    Nếu con chăm chỉ học tập, cuộc sống của con trong kỷ nguyên tới sẽ dễ dàng hơn nhiều; con sẽ gặt hái những trái ngọt từ công việc của mình.
    Sử dụng 'estudarás' (thì tương lai đơn của 'estudar'). Lưu ý cách dùng 'estarás a colher' (thì tương lai tiếp diễn), nhấn mạnh việc gặt hái sẽ là một quá trình liên tục. Ngôi 'tu' được dùng trong câu.
  • "Na era da exploração espacial, o conhecimento expandir-se-á a um ritmo sem precedentes; os cientistas estarão a descobrir novos planetas e a explorar galáxias distantes."
    Trong kỷ nguyên khám phá vũ trụ, kiến thức sẽ mở rộng với tốc độ chưa từng có; các nhà khoa học sẽ khám phá ra những hành tinh mới và khám phá các thiên hà xa xôi.
    Ví dụ này sử dụng 'expandir-se-á' (thì tương lai đơn của 'expandir-se') và 'estarão a descobrir' (thì tương lai tiếp diễn). Đại từ 'se' được đặt sau động từ 'expandir' (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)