(Vị trí top_banner)
Hình minh họa utensílio
A2
nome masculino A2 Đời sống hàng ngày

utensílio

/u.tẽˈsi.lju/
dụng cụ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "utensílio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objeto ou instrumento usado para realizar uma tarefa específica, especialmente na cozinha ou em casa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dụng cụ hoặc đồ chứa, đặc biệt là loại được sử dụng trong nhà bếp hoặc gia đình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de comprar novos utensílios de cozinha porque os meus estão muito velhos."

    "Tôi cần mua dụng cụ nhà bếp mới vì cái của tôi quá cũ rồi."

  • "Este utensílio dá muito jeito para descascar batatas."

    "Dụng cụ này rất hữu ích để gọt khoai tây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: utensílios. Lưu ý về giới tính của danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) utensílios
A cozinha está cheia de utensílios modernos.
(Nhà bếp đầy những dụng cụ hiện đại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) utensíliozinho
Este utensíliozinho é muito útil para descascar alho.
(Cái dụng cụ nhỏ này rất hữu ích để bóc tỏi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)