distinto
[diʃˈtĩtu]
khác biệt
Intermediário (B1)
Significado "distinto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se distingue facilmente; que não se confunde com outros; diferente, notório.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khác biệt rõ ràng, dễ nhận thấy, hoặc thuộc một loại khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O estilo dela é distinto de todos os outros."
"Phong cách của cô ấy khác biệt so với tất cả những người khác."
"Este vinho tem um sabor distinto."
"Loại rượu này có một hương vị khác biệt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | distinta |
Ela tem uma beleza distinta.
(Cô ấy có một vẻ đẹp khác biệt.) |
| Masculine Plural | distintos |
Eles têm gostos distintos.
(Họ có những sở thích khác nhau.) |
| Feminine Plural | distintas |
Elas são pessoas distintas.
(Họ là những người khác biệt.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | distintíssimo |
Ele é um cavalheiro distintíssimo.
(Anh ấy là một người đàn ông lịch lãm đặc biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Cada pessoa tem um gosto distinto. Tu estás a escolher algo distinto para o jantar."Mỗi người có một sở thích khác nhau. Bạn đang chọn một món gì đó khác biệt cho bữa tối.'Gosto' (số ít) và 'pessoa' (số ít) đều ở giống đực (mặc định) nên tính từ 'distinto' chia ở giống đực số ít. Trong câu thứ hai, 'algo' (một cái gì đó) là giống đực số ít nên 'distinto' cũng được chia như vậy. Cấu trúc 'estar a escolher' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As casas nesta rua são distintas; as cores são muito distintas umas das outras."Những ngôi nhà trên con phố này rất khác biệt; màu sắc rất khác biệt so với những màu sắc khác.'Casas' (những ngôi nhà) là danh từ giống cái số nhiều nên tính từ 'distintas' phải được chia ở giống cái số nhiều. 'cores' cũng vậy. 'Umas das outras' nhấn mạnh sự khác biệt giữa các đối tượng.
-
"Os alunos distintos recebem um prémio. Estão a dar-lhes um certificado distinto no final do ano."Những học sinh xuất sắc nhận được giải thưởng. Người ta đang trao cho họ một chứng chỉ đặc biệt vào cuối năm.'Alunos' (học sinh) là danh từ giống đực số nhiều, do đó 'distintos' cũng được chia ở giống đực số nhiều. 'Certificado' là giống đực số ít nên 'distinto' được chia như vậy. Cấu trúc 'estar a dar-lhes' (đang trao cho họ) sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) và tuân thủ quy tắc Bồ Đào Nha. Lưu ý sự thay đổi từ 'dar' -> 'dar-lhe' (với 'lhe' là đại từ gián tiếp số nhiều chỉ 'os alunos')
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu estilo de vestir é distinto do teu."Phong cách ăn mặc của tôi khác biệt với của bạn.'O meu estilo': 'meu' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner). Trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, mạo từ xác định ('o') thường đi trước. 'distinto do teu': 'teu' ở đây là đại từ sở hữu (possessive pronoun), thay thế cho 'o teu estilo'.
-
"O nosso projeto está a tornar-se distinto graças à sua abordagem inovadora."Dự án của chúng ta đang dần trở nên khác biệt nhờ vào cách tiếp cận đổi mới của nó.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a tornar-se') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, là chuẩn mực của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Nosso' (của chúng ta) và 'sua' (của nó) là các hạn định từ sở hữu.
-
"A tua voz tem um timbre distinto; reconheço-a imediatamente."Giọng của bạn có một âm sắc đặc trưng; tôi nhận ra nó ngay lập tức.'A tua voz': 'tua' là hạn định từ sở hữu thân mật, ngôi thứ hai số ít (tu). 'reconheço-a': Ví dụ về quy tắc Enclisis, đại từ 'a' (thay cho 'a voz') được đặt sau động từ trong câu khẳng định, đây là quy tắc chuẩn châu Âu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o livro distinto de que te falei ontem. Ele é distinto dos outros porque está a abordar um tema completamente novo."Đây là cuốn sách đặc biệt mà tôi đã nói với bạn hôm qua. Nó khác biệt so với những cuốn khác vì nó đang đề cập đến một chủ đề hoàn toàn mới.Sử dụng 'de que' sau 'livro' vì 'falar' đòi hỏi giới từ 'de' (falar de algo). 'Estar a abordar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Te falei' là vị trí đại từ tân ngữ gián tiếp (clitic placement).
-
"O quadro distinto cujo autor desconheço está a ser avaliado por especialistas. É um quadro distinto pela sua originalidade."Bức tranh đặc biệt mà tôi không biết tác giả đang được các chuyên gia đánh giá. Đó là một bức tranh đặc biệt vì tính độc đáo của nó.'Cujo' được sử dụng để chỉ sự sở hữu (tác giả của bức tranh). 'Estar a ser avaliado' là bị động continuous aspect (đang được đánh giá). 'Distinto pela sua originalidade' sử dụng 'pela' để chỉ lý do.
-
"A rapariga distinta, a quem deste o livro, está agora a ler. Ela é distinta de todas as outras que conheço."Cô gái đặc biệt, người mà bạn đã đưa cuốn sách, hiện đang đọc. Cô ấy khác biệt so với tất cả những người khác mà tôi biết.'A quem' được dùng vì 'deste' (dar a alguém). 'Estar a ler' diễn tả hành động đang đọc. 'Deste' chia theo ngôi 'tu', vị trí đại từ trực tiếp sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
