inexato
/inɨˈzatu/
không chính xác
Intermediário (B1)
Significado "inexato" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é exato; que contém imprecisões ou erros.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không đúng sự thật hoặc không chính xác; sai.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório continha informações inexatas."
"Báo cáo chứa thông tin không chính xác."
"As tuas afirmações são inexatas, convém verificares os factos."
"Những lời khẳng định của bạn không chính xác, bạn nên kiểm tra lại sự thật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho thân mật (Vd: Tu és inexato).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inexatos |
Os inexatos no texto foram corrigidos.
(Những điều không chính xác trong văn bản đã được sửa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inexatinho |
Há um inexatinho na sua explicação.
(Có một điểm hơi không chính xác trong lời giải thích của bạn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
