(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incorreto
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

incorreto

/ĩkuˈʁɛtu/
không chính xác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incorreto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está correto; que contém erros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không đúng sự thật; sai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A tua resposta está incorreta."

    "Câu trả lời của bạn không chính xác."

  • "Estou a corrigir os testes que estão incorretos."

    "Tôi đang sửa những bài kiểm tra sai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'incorreta'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) incorretos
Os dados incorretos foram retificados.
(Các dữ liệu không chính xác đã được sửa chữa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) incorretinho
O resultado está um pouquinho incorretinho.
(Kết quả có một chút không chính xác.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Eu encontrei um resultado incorreto no teu cálculo."
    Tớ đã tìm thấy một kết quả không chính xác trong phép tính của cậu.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (giống đực, số ít) vì đây là lần đầu tiên 'kết quả không chính xác' được đề cập, nó không cụ thể. 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng với ngôi 'tu'.
  • "O argumento que tu estás a usar é completamente incorreto."
    Lập luận mà cậu đang sử dụng là hoàn toàn không chính xác.
    Sử dụng mạo từ xác định 'o' (giống đực, số ít) vì người nói và người nghe đều biết đang đề cập đến 'lập luận' cụ thể nào. Cấu trúc 'estás a usar' là dạng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha (estar a + infinitivo), thay vì dùng Gerúndio kiểu Brazil.
  • "Por favor, revê os cálculos incorretos que te apontei."
    Làm ơn xem lại những phép tính không chính xác mà tôi đã chỉ cho cậu.
    Sử dụng mạo từ xác định 'os' (giống đực, số nhiều) để chỉ những 'phép tính' cụ thể đã được chỉ ra trước đó. Đại từ 'te' đứng trước động từ ('te apontei') theo quy tắc Proclisis vì có từ thu hút 'que' đứng trước.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia uma resposta se o teu raciocínio não estivesse incorreto."
    Dar-te-ia uma resposta se o teu raciocínio não estivesse incorreto.
    Câu này sử dụng 'mesóclise' (dar-te-ia), đặt đại từ 'te' giữa động từ 'dar' (chia ở thì Condicional). Động từ 'estar' chia ở Subjuntivo Imperfeito. 'Incorreto' bổ nghĩa cho 'raciocínio'.
  • "Dir-te-ei que o resultado do teste está incorreto, pois estiveste a resolver os problemas de forma descuidada."
    Tôi sẽ nói với bạn rằng kết quả bài kiểm tra là không chính xác, vì bạn đã giải quyết các bài toán một cách cẩu thả.
    Ở đây, 'dir-te-ei' là 'mesóclise' (futuro do indicativo). Ta thấy 'estar a resolver' được sử dụng đúng theo cấu trúc continuous aspect, nghĩa là hành động giải toán đang diễn ra trong quá khứ. 'Incorreto' bổ nghĩa cho 'resultado'.
  • "Far-se-ia uma correção imediata se o relatório não estivesse tão incorreto."
    Việc sửa chữa sẽ được thực hiện ngay lập tức nếu báo cáo không quá không chính xác.
    'Far-se-ia' là cấu trúc mesóclise (Condicional). Động từ 'estar' chia ở Subjuntivo Imperfeito. 'Incorreto' bổ nghĩa cho 'relatório'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)