(Vị trí top_banner)
Hình minh họa correto
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

correto

/kuˈʁɛtu/
quy trình đúng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "correto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não contém erros; exato, preciso; conforme à verdade ou à realidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đúng, chính xác, không có lỗi; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este relatório está correto."

    "Báo cáo này là đúng."

  • "É importante seguir o procedimento correto."

    "Điều quan trọng là phải tuân theo quy trình đúng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) corretos
Os resultados estão corretos.
(Các kết quả đều đúng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) corretinho
Ele é um rapaz corretinho, nunca falha.
(Cậu ấy là một chàng trai khá đúng mực, không bao giờ mắc lỗi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O relatório está correto, mas estou a verificar os dados novamente para garantir a exatidão."
    Báo cáo thì đúng, nhưng tôi đang kiểm tra lại dữ liệu để đảm bảo tính chính xác.
    Câu này sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'relatório' (báo cáo) vì đang nói về một báo cáo cụ thể. Cấu trúc 'estar a verificar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), tuân thủ theo chuẩn PT-PT.
  • "Encontraste um resultado correto no teu teste, parabéns! Estavas a estudar muito?"
    Bạn đã tìm thấy một kết quả đúng trong bài kiểm tra của bạn, chúc mừng! Bạn đã học rất nhiều phải không?
    Câu này dùng mạo từ không xác định 'um' trước 'resultado' (kết quả) vì đó là một kết quả bất kỳ. Sử dụng 'tu' (bạn) và chia động từ tương ứng. 'Estavas a estudar' là dạng quá khứ của 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "A resposta correta ao problema é complexa, e estou a tentar explicá-la da forma mais simples possível. Dá-me um momento."
    Câu trả lời đúng cho vấn đề này rất phức tạp, và tôi đang cố gắng giải thích nó một cách đơn giản nhất có thể. Cho tôi một lát.
    Câu này dùng mạo từ xác định 'A' trước 'resposta' (câu trả lời) vì đề cập đến câu trả lời cụ thể cho một vấn đề đã biết. 'Dá-me' là một ví dụ về Enclisis, khi đại từ 'me' đứng sau động từ 'dar' và nối với dấu gạch nối. 'Estou a tentar' (đang cố gắng) dùng cấu trúc continuous aspect.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O teu trabalho está mais correto do que o meu, parabéns!"
    Bài làm của cậu đúng hơn của tớ, chúc mừng nhé!
    So sánh hơn của tính từ 'correto'. 'Mais correto do que' thể hiện sự so sánh hơn. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu' (của bạn).
  • "Este relatório está a ser o mais correto de todos os que li até agora."
    Báo cáo này đang là cái chính xác nhất trong tất cả những cái tôi đã đọc cho đến giờ.
    So sánh nhất của tính từ 'correto'. Cấu trúc 'o mais correto de todos' được sử dụng để diễn tả sự so sánh nhất. 'Estar a ser' (đang là) sử dụng cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT.
  • "Se fores mais atento, o resultado será tão correto quanto o esperado."
    Nếu cậu cẩn thận hơn, kết quả sẽ chính xác như mong đợi.
    So sánh bằng của tính từ 'correto'. 'Tão correto quanto' thể hiện sự so sánh bằng. 'Fores' là dạng subjunctive của động từ 'ir' (đi) ở ngôi 'tu', được sử dụng trong mệnh đề điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)