(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nível
A2
Substantivo Masculino A2 Đời sống hàng ngày, Công việc, Học tập

nível

ˈnivɛɫ
mức
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Grau ou altura; Posição numa hierarquia; Padrão ou qualidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

mức, cấp độ, trình độ

Exemplos (Ví dụ)

  • "O nível de poluição na cidade está a aumentar."

    "Mức độ ô nhiễm trong thành phố đang tăng lên."

  • "Ele atingiu um alto nível de proficiência em inglês."

    "Anh ấy đã đạt đến trình độ thông thạo tiếng Anh cao."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

grau(mức độ) patamar(cấp bậc) categoria(loại)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) níveis
Os níveis de poluição na cidade estão a aumentar.
(Mức độ ô nhiễm trong thành phố đang tăng lên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) nivelinho
É só um nivelinho, não te preocupes.
(Chỉ là một mức độ nhỏ thôi, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a tentar atingir o nível mais alto nos videojogos, não é verdade?"
    Khi còn bé, con luôn cố gắng đạt đến cấp độ cao nhất trong trò chơi điện tử, đúng không?
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Não é verdade?' là câu hỏi đuôi thông dụng.
  • "No meu tempo, os níveis de poluição eram muito mais baixos do que são agora; via-se o céu azul com frequência."
    Vào thời của tôi, mức độ ô nhiễm thấp hơn nhiều so với bây giờ; người ta thường xuyên thấy bầu trời xanh.
    'Eram' là dạng 'Pretérito Imperfeito' của động từ 'ser', diễn tả một trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'via-se' sử dụng đại từ 'se' để chỉ chủ ngữ không xác định (người ta). Vị trí đại từ 'se' sau động từ là tuân thủ quy tắc 'Enclisis'.
  • "Tu estavas a estudar para subir de nível na empresa, mas parecias sempre cansado e não te esforçavas muito."
    Con đang học để thăng tiến trong công ty, nhưng trông con luôn mệt mỏi và không nỗ lực nhiều.
    'Estavas a estudar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ở thì 'Pretérito Imperfeito', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Te esforçavas' sử dụng đại từ 'te' trước động từ ('Proclisis') vì có từ phủ định 'não'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu nível de experiência, e o teu, qual está a ser?"
    Đây là trình độ kinh nghiệm của tôi, còn của bạn thì sao, đang ở mức nào?
    Sử dụng 'meu' (của tôi) và 'teu' (của bạn) là các tính từ sở hữu. Cấu trúc 'estar a ser' thể hiện hành động đang diễn ra (nível está a ser...) ở thời điểm hiện tại. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('teu, qual está a ser?').
  • "Os níveis de poluição desta cidade são mais altos que os nossos. Estamos a tentar reduzir os níveis de emissões das nossas fábricas."
    Mức độ ô nhiễm của thành phố này cao hơn của chúng ta. Chúng tôi đang cố gắng giảm mức độ khí thải từ các nhà máy của chúng tôi.
    'Nossos' (của chúng ta) là một đại từ sở hữu. 'Nossas fábricas' (các nhà máy của chúng ta) sử dụng tính từ sở hữu 'nossas' để chỉ sự sở hữu của 'nós' (chúng ta). 'Estamos a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra (chúng tôi đang cố gắng).
  • "No meu trabalho, o nível de responsabilidade é muito alto. Dá-me a tua opinião sincera sobre o meu desempenho."
    Trong công việc của tôi, mức độ trách nhiệm rất cao. Hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn về hiệu suất làm việc của tôi.
    'Meu trabalho' (công việc của tôi) sử dụng tính từ sở hữu 'meu'. 'Dá-me' (hãy cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'A tua opinião' (ý kiến của bạn) sử dụng tính từ sở hữu 'tua' và động từ được chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)