escapar
[iʃkɐˈpaɾ]
thoát nạn
Intermediário (B1)
Significado "escapar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Livrar-se de um perigo ou dificuldade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vượt qua một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà không bị tổn hại hoặc bị thương.
Exemplos (Ví dụ)
"Felizmente, conseguimos escapar do incêndio sem ferimentos."
"May mắn thay, chúng tôi đã thoát khỏi đám cháy mà không bị thương."
"Ele conseguiu escapar da prisão."
"Anh ta đã trốn thoát khỏi nhà tù."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Usar pronomes clíticos corretamente (ex: 'escapar-se'). Lembre-se de usar 'Tu' para a segunda pessoa do singular (ex: 'Tu escapas').
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | escapo |
Eu escapo sempre às situações difíceis com cautela.
(Tôi luôn thoát khỏi các tình huống khó khăn một cách thận trọng.) |
| Tu | escapas | |
| Ele/Você | escapa | |
| Nós | escapamos | |
| Eles/Vocês | escapam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | escapei |
Ontem, ele escapou por pouco de ser apanhado.
(Hôm qua, anh ấy suýt chút nữa đã thoát khỏi việc bị bắt.) |
| Tu | escapaste | |
| Ele/Você | escapou | |
| Nós | escapámos | |
| Eles/Vocês | escaparam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | escapava |
Antigamente, eles escapavam sempre aos seus deveres.
(Ngày xưa, họ luôn trốn tránh nhiệm vụ của mình.) |
| Tu | escapavas | |
| Ele/Você | escapava | |
| Nós | escapávamos | |
| Eles/Vocês | escapavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para escapares à multa, terás de estacionar o carro noutro sítio."Để thoát khỏi việc bị phạt, bạn sẽ phải đỗ xe ở một chỗ khác.Infinitivo pessoal 'escapares' được chia cho ngôi 'tu' (bạn) ở dạng nguyên thể (escapar). Câu này sử dụng 'terás de' (tương lai gần) để diễn tả sự cần thiết. Lưu ý cách sử dụng ngôi 'tu' trong văn phong thân mật.
-
"É importante, para eles escaparem à responsabilidade, que apresentem um álibi convincente."Điều quan trọng, để họ trốn tránh trách nhiệm, là họ phải đưa ra một chứng cứ ngoại phạm thuyết phục.Infinitivo pessoal 'escaparem' được chia cho ngôi 'eles' (họ) ở dạng nguyên thể (escapar). Cấu trúc câu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trốn tránh trách nhiệm thông qua việc đưa ra chứng cứ ngoại phạm.
-
"Para nós escaparmos ao trânsito, estamos a pensar apanhar o comboio em vez do autocarro."Để chúng ta thoát khỏi kẹt xe, chúng tôi đang nghĩ đến việc bắt tàu thay vì xe buýt.Infinitivo pessoal 'escaparmos' được chia cho ngôi 'nós' (chúng ta) ở dạng nguyên thể (escapar). Cấu trúc 'estamos a pensar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra hoặc kế hoạch trong tương lai gần. Sử dụng 'comboio' (tàu hỏa) và 'autocarro' (xe buýt) theo từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
