(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fugir
A2
Verbo A2 Tổng quát

fugir

[fuˈʒiɾ]
trốn thoát
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fugir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de escapar de um perigo, prisão ou situação desagradável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động rời khỏi một nơi hoặc tình huống để tránh nguy hiểm, sự giam cầm hoặc điều khó chịu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está a fugir da polícia."

    "Anh ta đang trốn chạy khỏi cảnh sát."

  • "Temos de fugir daqui antes que seja tarde demais."

    "Chúng ta phải trốn khỏi đây trước khi quá muộn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Atenção à colocação pronominal (clíticos): Dá-me a tua mão, não me dês as costas.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu fujo
Eu fujo das responsabilidades às vezes.
(Às vezes fujo das responsabilidades.)
Tu foges
Ele/Você foge
Nós fugimos
Eles/Vocês fogem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu fugi
Ontem, o ladrão fugiu da polícia.
(Ontem, o ladrão fugiu da polícia.)
Tu fugiste
Ele/Você fugiu
Nós fugimos
Eles/Vocês fugiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu fugia
Quando era criança, eu fugia da escola para brincar no parque.
(Quando era criança, eu fugia da escola para brincar no parque.)
Tu fugias
Ele/Você fugia
Nós fugiamos
Eles/Vocês fugiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se houvesse um perigo real, tu fugirias imediatamente daquela situação?"
    Nếu có một mối nguy hiểm thực sự, bạn sẽ bỏ chạy khỏi tình huống đó ngay lập tức chứ?
    Động từ 'fugir' được chia ở Condicional Simples (thì điều kiện) ngôi 'tu' thành 'fugirias'. Trong chuẩn PT-PT, ngôi 'tu' được ưu tiên dùng trong các mối quan hệ thân mật.
  • "O senhor fugiria da responsabilidade se não estivesse a ser observado por todos?"
    Ngài có trốn tránh trách nhiệm nếu ngài không đang bị mọi người quan sát không?
    Sử dụng 'O senhor' để thể hiện sự trang trọng thay vì 'Você'. Cấu trúc 'estivesse a ser' (đang được) tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra của người Bồ Đào Nha.
  • "Eles não fugiriam do país se estivessem a sentir-se seguros aqui."
    Họ sẽ không rời bỏ đất nước nếu họ đang cảm thấy an toàn ở đây.
    Dạng phủ định của Condicional Simples là 'não fugiriam'. Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'sentir-se' đặt sau động từ nguyên mẫu trong cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)