(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desenterrado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Khảo cổ học, Lịch sử, Điều tra

desenterrado

/dɨ.zẽ.teˈʁa.du/
được khai quật
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desenterrado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi retirado da terra; descoberto após estar enterrado ou escondido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được khai quật, được tìm thấy, được phát hiện ra một điều gì đó bị giấu kín hoặc bị mất, thường là thứ gì đó cổ xưa hoặc có tầm quan trọng về mặt lịch sử hoặc khảo cổ học.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tesouro foi desenterrado durante as escavações."

    "Kho báu đã được khai quật trong quá trình khai quật."

  • "Os arqueólogos desenterraram artefactos valiosos."

    "Các nhà khảo cổ học đã khai quật được các hiện vật có giá trị."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng bị động của động từ 'desenterrar'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desenterrados
Os artefactos desenterrados revelaram muito sobre a civilização antiga.
(Những cổ vật được khai quật đã tiết lộ rất nhiều về nền văn minh cổ đại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desenterradinho
Um segredo desenterradinho, quase esquecido.
(Một bí mật nhỏ được khai quật, gần như bị lãng quên.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)