(Vị trí top_banner)
Hình minh họa informativo
B1
Adjetivo, Masculino B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

informativo

/ĩfuɾmɐˈtivu/
giàu thông tin
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "informativo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contém muita informação; que fornece informações detalhadas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chứa đựng nhiều thông tin; cung cấp nhiều thông tin chi tiết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório é muito informativo e ajudou-me a perceber a situação."

    "Bản báo cáo rất giàu thông tin và giúp tôi hiểu rõ tình hình."

  • "O artigo é informativo e aborda todas as questões relevantes."

    "Bài viết giàu thông tin và đề cập đến tất cả các vấn đề liên quan."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) informativos
Os relatórios eram informativos.
(Các báo cáo mang tính thông tin.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) informativozinho
Este pequeno panfleto é informativozinho.
(Tờ rơi nhỏ này khá là có tính thông tin.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)