(Vị trí top_banner)
Hình minh họa globo
A1
Nome Masculino A1 Địa lý, Khoa học, Đời sống hàng ngày

globo

[ˈɡlo.bu]
quả địa cầu
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "globo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Representação esférica da Terra ou de outro corpo celeste.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật thể hình cầu hoặc tròn; cụ thể, một mô hình của trái đất hoặc một thiên thể khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O professor mostrou-nos o globo terrestre na aula de geografia."

    "Giáo viên cho chúng tôi xem quả địa cầu trong lớp địa lý."

  • "Este globo antigo é uma peça de colecionador valiosa."

    "Quả địa cầu cổ này là một món đồ sưu tầm có giá trị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: globos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) globos
Os globos terrestres são úteis para aprender geografia.
(Quả địa cầu rất hữu ích để học địa lý.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) globito
Ele tinha um globito de neve na secretária.
(Anh ấy có một quả cầu tuyết nhỏ trên bàn làm việc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu perceberes a complexidade do mundo, deves estudar os globos terrestres com atenção."
    Để con hiểu được sự phức tạp của thế giới, con nên nghiên cứu các quả địa cầu một cách cẩn thận.
    Câu này sử dụng 'perceberes', là dạng chia ngôi thứ hai số ít (tu) của động từ 'perceber' ở dạng Infinitivo Pessoal. 'Deves estudar' là cấu trúc thể hiện nghĩa vụ, cần thiết. 'globos terrestres' là số nhiều của 'globo'.
  • "É importante estares a comparar os globos antigos com os modernos para entenderes a evolução cartográfica."
    Việc con đang so sánh các quả địa cầu cổ với các quả địa cầu hiện đại là quan trọng để con hiểu được sự phát triển của ngành bản đồ.
    Ở đây, 'estares a comparar' là Infinitivo Pessoal của 'estar' (ngôi thứ hai số ít - tu) kết hợp với 'a comparar', thể hiện hành động đang diễn ra. 'Para entenderes' là Infinitivo Pessoal của 'entender' (ngôi thứ hai số ít - tu), chỉ mục đích.
  • "Antes de saíres, dá-me os globos que prometeste trazer para eu os limpar."
    Trước khi con đi, hãy đưa cho ta những quả địa cầu mà con đã hứa mang đến để ta lau chúng.
    'Dá-me' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis): đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá' (dạng mệnh lệnh của 'dar'). 'Para eu os limpar' (để tôi lau chúng) sử dụng 'os' (đại từ tân ngữ trực tiếp số nhiều) để thay thế 'globos' và 'limpar' ở dạng Infinitivo Pessoal cho ngôi 'eu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)