(Vị trí top_banner)
Hình minh họa magreza
B1
Nome Feminino B1 Sức khỏe, Mô tả ngoại hình

magreza

[mɐˈɣɾezɐ]
độ gầy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "magreza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou qualidade de ser magro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc gầy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua magreza preocupa-me."

    "Sự gầy gò của anh ấy/cô ấy làm tôi lo lắng."

  • "A magreza extrema pode ser um sinal de alerta."

    "Sự gầy gò quá mức có thể là một dấu hiệu cảnh báo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

esguio(mảnh khảnh) delgadez(sự mảnh dẻ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) magrezas
As magrezas excessivas podem ser prejudiciais à saúde.
(A magreza excessiva pode ser prejudicial à saúde.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) magreza pequena, magrezazinha
Uma magrezazinha não faz mal.
(Uma magrezazinha não faz mal.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, a investigação científica determinará se a extrema magreza influenciará a longevidade das pessoas."
    Trong tương lai, nghiên cứu khoa học sẽ xác định liệu sự gầy gò tột độ có ảnh hưởng đến tuổi thọ của con người hay không.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (determinará, influenciará). 'Magreza' là chủ ngữ của mệnh đề phụ thuộc. Cấu trúc câu tuân theo trật tự chủ ngữ - vị ngữ.
  • "Tu, se não começares a comer de forma mais saudável, a tua magreza excessiva trará problemas de saúde graves."
    Nếu mày không bắt đầu ăn uống lành mạnh hơn, sự gầy gò quá mức của mày sẽ mang đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
    Sử dụng ngôi 'Tu' cho thân mật, động từ chia theo ngôi 'tu' (começares, trará). 'Magreza excessiva' là chủ ngữ của mệnh đề chính.
  • "Acreditamos que, com os novos tratamentos, a magreza causada por certas doenças não representará mais um obstáculo à qualidade de vida dos pacientes."
    Chúng tôi tin rằng, với những phương pháp điều trị mới, sự gầy gò do một số bệnh gây ra sẽ không còn là một trở ngại đối với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
    'Futuro do Indicativo' (não representará). 'A magreza causada por certas doenças' là chủ ngữ phức tạp, được bổ nghĩa bởi mệnh đề quan hệ rút gọn 'causada por certas doenças'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Apesar de ter sido aceite no papel, a sua magreza foi vista como um problema, segundo o que foi dito pelo diretor."
    Mặc dù đã được nhận vai, sự gầy gò của cô ấy vẫn bị xem là một vấn đề, theo những gì đã được đạo diễn nói.
    Ngữ pháp: 'Dito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dizer' (nói). Trong cấu trúc bị động 'foi dito' (đã được nói), nó không thay đổi theo giống và số.
  • "Tu tinhas posto a saúde em risco por causa dessa magreza, mas felizmente recuperaste."
    Bạn (thân mật) đã từng đặt sức khỏe vào tình thế nguy hiểm vì sự gầy gò đó, nhưng may mắn là bạn đã hồi phục.
    Ngữ pháp: 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr' (đặt, để). Ví dụ này dùng thì quá khứ hoàn thành (Pretérito Mais-que-Perfeito Composto: tinhas posto) và chia động từ ở ngôi 'tu' (tinhas).
  • "A porta do consultório estava aberta, e ouvi o médico a falar sobre os perigos das magrezas extremas."
    Cửa phòng khám đã được mở, và tôi nghe thấy bác sĩ đang nói về sự nguy hiểm của các kiểu gầy gò cực đoan.
    Ngữ pháp: 'Aberta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'abrir' (mở), được dùng như một tính từ và thay đổi theo giống ('a porta' - giống cái) và số. Cấu trúc 'estar a falar' (đang nói) là cách diễn đạt hành động tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu invejaste a magreza dela, pois ela comeu salada o dia todo e tu comeste um bolo inteiro."
    Hôm qua, mày đã ghen tị với sự gầy gò của cô ấy, vì cô ấy đã ăn salad cả ngày còn mày thì ăn hết cả một cái bánh.
    Chia động từ 'invejar' (ghen tị) ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'tu': invejaste. Lưu ý sử dụng 'tu' cho văn phong thân mật.
  • "No ano passado, as tuas magrezas preocuparam os teus pais, que te levaram ao médico."
    Năm ngoái, sự gầy gò của mày đã làm bố mẹ mày lo lắng, họ đã đưa mày đến bác sĩ.
    Sử dụng 'magrezas' (dạng số nhiều). Động từ 'preocupar' (lo lắng) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi số nhiều (as magrezas preocuparam). 'levaram' (đã đưa) cũng chia ở Pretérito Perfeito Simples, ngôi số nhiều (eles levaram).
  • "A magreza extrema que ele mostrou durante a doença assustou-me. Ele parecia estar a definhar a cada dia."
    Sự gầy gò tột độ mà anh ấy thể hiện trong suốt cơn bệnh đã làm tôi sợ hãi. Anh ấy dường như đang tàn tạ đi mỗi ngày.
    Động từ 'mostrar' (thể hiện) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số ít (mostrou). Sử dụng cấu trúc 'estar a definhar' (đang tàn tạ đi) để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' (assustou-me).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua magreza está a preocupar-me bastante, sabes?"
    Sự gầy gò của bạn đang khiến tôi khá lo lắng, bạn biết không?
    Ở đây, 'A tua' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) ngôi thứ hai số ít, giống cái, đi kèm với danh từ 'magreza' (dạng giống cái số ít) để chỉ 'sự gầy gò của bạn'. 'Está a preocupar-me' là cấu trúc chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo). Đại từ tân ngữ 'me' được đặt sau động từ (enclisis) vì câu bắt đầu bằng chủ ngữ rõ ràng và không có yếu tố gây proclisis.
  • "Acho que as magrezas dele são resultado de um estilo de vida agitado."
    Tôi nghĩ những lần gầy gò của anh ấy là kết quả của một lối sống bận rộn.
    'As magrezas dele' sử dụng hạn định từ xác định 'as' và cụm giới từ sở hữu 'dele' (của anh ấy) để chỉ sở hữu, một cách diễn đạt phổ biến và rõ ràng trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, đặc biệt khi 'suas' có thể gây nhầm lẫn về chủ thể sở hữu. Danh từ 'magrezas' ở dạng số nhiều để chỉ nhiều giai đoạn hoặc trường hợp gầy gò khác nhau.
  • "A tua magreza não é tão visível como a minha era há uns anos."
    Sự gầy gò của bạn không rõ rệt bằng của tôi vài năm trước.
    'A tua magreza' dùng hạn định từ sở hữu 'tua' (của bạn) đi kèm với danh từ 'magreza'. 'A minha' ở đây là đại từ sở hữu (possessive pronoun), thay thế cho 'a minha magreza' (sự gầy gò của tôi) để tránh lặp từ và thể hiện sự so sánh giữa hai trạng thái gầy gò khác nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)