aço
[ˈa.su]
thép
Básico (A2)
Significado "aço" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Liga de ferro e carbono, com percentagem de carbono inferior a 2%, que pode conter outros elementos, e que, temperada, adquire grande dureza e elasticidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hợp kim cứng, bền, có màu xám hoặc xám xanh của sắt với carbon và thường có các nguyên tố khác, được sử dụng rộng rãi như một vật liệu cấu trúc và chế tạo.
Exemplos (Ví dụ)
"A estrutura da ponte é feita de aço."
"Kết cấu của cây cầu được làm bằng thép."
"Este canivete é feito de aço inoxidável."
"Con dao bỏ túi này được làm bằng thép không gỉ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: aços
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aços |
As pontes são feitas de aços resistentes.
(Các cây cầu được làm từ thép chịu lực.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | acinho |
Este pequeno prego é feito de um acinho.
(Cái đinh nhỏ này được làm từ một mẩu thép nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O aço utilizado na construção desta ponte é de altíssima qualidade. Estão a testá-lo exaustivamente."Loại thép được sử dụng trong xây dựng cây cầu này có chất lượng cực kỳ cao. Họ đang kiểm tra nó một cách kỹ lưỡng.Mạo từ xác định 'O' được dùng vì 'aço' ở đây chỉ một loại thép cụ thể. Cấu trúc 'Estão a testá-lo' (estar a + infinitivo + đại từ 'o' đặt sau infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'o' thay thế cho 'aço'.
-
"Um aço barato pode comprometer a segurança de uma estrutura. Não o utilizes!"Một loại thép rẻ tiền có thể gây nguy hiểm cho sự an toàn của một công trình. Đừng sử dụng nó!Mạo từ không xác định 'Um' được dùng vì 'aço' ở đây chỉ một loại thép bất kỳ. 'Não o utilizes!' (không + đại từ 'o' + động từ 'utilizes' ở ngôi 'tu') là một mệnh lệnh phủ định. Đại từ 'o' đặt trước động từ vì có 'não'.
-
"Tu precisas de aços resistentes para a tua escultura? Dá-me os detalhes."Bạn có cần những loại thép bền cho tác phẩm điêu khắc của bạn không? Hãy cho tôi biết chi tiết.Dùng 'aços' (số nhiều) vì nói đến nhiều loại thép. 'Dá-me' (dar + đại từ 'me') tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu. 'Precisas' chia theo ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, sonhavas que os teus brinquedos eram feitos de aço indestrutível e estavas sempre a construir fortalezas imaginárias."Khi còn bé, bạn mơ rằng đồ chơi của mình được làm từ thép không thể phá hủy và bạn luôn xây dựng những pháo đài tưởng tượng.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để mô tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavas a construir' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) trong quá khứ, tuân thủ cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
-
"Antigamente, o ferreiro usava um aço especial para forjar espadas e estava a temperá-lo durante horas para garantir a sua resistência."Ngày xưa, người thợ rèn sử dụng một loại thép đặc biệt để rèn kiếm và tôi nó hàng giờ để đảm bảo độ bền của nó.'Usava' (Pretérito Imperfeito của 'usar') mô tả một thói quen trong quá khứ. 'Estava a temperá-lo' sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động tôi thép đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ 'o' theo sau động từ 'temperar' (enclisis) vì không có từ phủ định hoặc đại từ quan hệ phía trước.
-
"Naquela época, a fábrica produzia aços para a construção naval e estava a experimentar novas ligas para aumentar a durabilidade dos navios."Vào thời đó, nhà máy sản xuất thép cho ngành đóng tàu và đang thử nghiệm các hợp kim mới để tăng độ bền của tàu.'Produzia' (Pretérito Imperfeito của 'produzir') chỉ một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estava a experimentar' sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động thử nghiệm đang diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o meu aço, foi forjado pelo melhor ferreiro da aldeia."Đây là thanh thép của tôi, nó được rèn bởi người thợ rèn giỏi nhất trong làng.Sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Este' là đại từ chỉ định, và động từ 'foi' chia ở thì quá khứ (pretérito perfeito) ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você).
-
"Estás tu a usar o nosso aço para fazer ferramentas? Dá-me já!"Ngươi đang dùng thép của chúng ta để làm công cụ à? Đưa ngay cho ta!Sử dụng 'nosso' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu chung. 'Estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), cho thấy hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là ví dụ của Enclisis (đặt đại từ sau động từ) và chia động từ 'dar' ngôi 'tu'.
-
"Aquele brilho é o do teu aço? Parece estar a ser polido com cuidado."Cái ánh sáng đó có phải là từ thép của ngươi không? Có vẻ như nó đang được đánh bóng cẩn thận.Sử dụng 'teu' (của ngươi) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a ser polido' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở dạng bị động (passive voice). 'Aquele' là đại từ chỉ định.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O aço que estás a usar para o projeto é de alta qualidade."Loại thép mà bạn đang dùng cho dự án có chất lượng cao.Sử dụng đại từ quan hệ 'que' để thay thế cho 'o aço'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' ('estás') và kết hợp với 'a usar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
-
"Este é o ferreiro cujos aços estás a forjar com tanto esmero."Đây là người thợ rèn mà những khối thép của anh ấy bạn đang rèn với sự tỉ mỉ đến vậy.Đại từ quan hệ 'cujos' được dùng để chỉ sở hữu ('của người thợ rèn') và phải hòa hợp về giống (masculino) và số (plural) với danh từ theo sau nó là 'aços'. 'Estás a forjar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' với ngôi 'Tu'.
-
"Aquele é o engenheiro com quem estás a colaborar no desenvolvimento do novo aço."Đó là kỹ sư mà bạn đang hợp tác để phát triển loại thép mới.Đại từ quan hệ 'quem' (luôn dùng cho người) được dùng sau giới từ 'com' để chỉ người đang được nói đến. 'Estás a colaborar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha cho hành động đang diễn ra, với ngôi 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
