esparso
[iʃˈpaɾ.su]
rừng thưa
Intermediário (B1)
Significado "esparso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é denso; pouco numeroso ou abundante; raro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thưa thớt, rải rác, không dày đặc.
Exemplos (Ví dụ)
"A vegetação era esparsa nesta região."
"Thảm thực vật thưa thớt ở khu vực này."
"Os cabelos dele tornaram-se esparsos com a idade."
"Tóc của anh ấy trở nên thưa thớt theo tuổi tác."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo que concorda em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | esparsos |
Os documentos estavam esparsos pela mesa.
(Các tài liệu nằm rải rác trên bàn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | esparsito |
Havia um esparsito grupo de pessoas no evento.
(Có một nhóm nhỏ người tham gia sự kiện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"A população daquela pequena aldeia será esparsa daqui a dez anos, pois muitos jovens estarão a procurar trabalho nas cidades."Dân số của ngôi làng nhỏ đó sẽ thưa thớt trong mười năm nữa, vì nhiều thanh niên sẽ tìm việc làm ở các thành phố.Sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc 'estarão a procurar' (thì tương lai đơn của 'estar' kết hợp 'a' + động từ nguyên thể) nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai.
-
"Se tu não regares as plantas, o crescimento delas será esparso e pouco saudável."Nếu bạn không tưới cây, sự phát triển của chúng sẽ thưa thớt và không khỏe mạnh.Sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') để diễn tả một kết quả có thể xảy ra trong tương lai, phụ thuộc vào một điều kiện. Lưu ý chia động từ 'regares' ở ngôi 'tu' trong mệnh đề điều kiện.
-
"Quando o nevoeiro se dissipar, verás que o arvoredo é esparso nesta encosta e que não nos protegerá totalmente do vento."Khi sương mù tan, bạn sẽ thấy rằng rừng cây thưa thớt trên sườn đồi này và nó sẽ không bảo vệ chúng ta hoàn toàn khỏi gió.Sử dụng 'verás' (thì tương lai đơn của 'ver' ở ngôi 'tu') để diễn tả một điều bạn sẽ nhận thấy trong tương lai. 'protegerá' chia ở ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'o arvoredo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
