(Vị trí top_banner)
Hình minh họa especulativo
B2
adjetivo (Masculino) B2 Tổng quát (thường dùng trong kinh tế, khoa học, triết học)

especulativo

/iʃ.pɛ.ku.laˈti.vu/
mang tính suy đoán
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "especulativo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Baseado em especulação em vez de conhecimento factual.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dựa trên sự suy đoán hơn là kiến thức thực tế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As conclusões são especulativas e carecem de provas concretas."

    "Các kết luận mang tính suy đoán và thiếu bằng chứng cụ thể."

  • "Estou a apresentar uma teoria especulativa sobre o futuro da inteligência artificial."

    "Tôi đang trình bày một lý thuyết mang tính suy đoán về tương lai của trí tuệ nhân tạo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular especulativa
A análise foi especulativa.
(Phân tích mang tính suy đoán.)
Masculine Plural especulativos
Os investimentos eram especulativos.
(Các khoản đầu tư mang tính đầu cơ.)
Feminine Plural especulativas
As teorias são especulativas.
(Các lý thuyết mang tính suy đoán.)
Superlative (Tuyệt đối) especulativíssimo
O relatório é especulativíssimo.
(Báo cáo mang tính suy đoán cao độ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O teu investimento é puramente especulativo e bastante arriscado."
    Khoản đầu tư của bạn hoàn toàn mang tính đầu cơ và khá rủi ro.
    Ngữ pháp: Tính từ 'especulativo' ở dạng giống đực, số ít để phù hợp với danh từ 'investimento' (giống đực, số ít). Cách dùng sở hữu 'teu' tương ứng với ngôi 'Tu' thân mật.
  • "Essa teoria sobre a origem do universo é interessante, mas muito especulativa."
    Lý thuyết về nguồn gốc vũ trụ đó thú vị đấy, nhưng lại rất mang tính suy đoán.
    Ngữ pháp: Tính từ 'especulativa' ở dạng giống cái, số ít để phù hợp với danh từ 'teoria' (giống cái, số ít).
  • "Estou a ler uns artigos especulativos sobre as eleições, mas não lhes dou muito crédito."
    Tôi đang đọc một vài bài báo mang tính phỏng đoán về cuộc bầu cử, nhưng tôi không tin chúng lắm.
    Ngữ pháp: Tính từ 'especulativos' ở dạng giống đực, số nhiều để phù hợp với danh từ 'artigos' (giống đực, số nhiều). Cấu trúc 'Estou a ler' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'lhes' được đặt sau động từ ('dou-lhes') trong câu khẳng định, nhưng chuyển lên trước ('não lhes dou') trong câu phủ định theo quy tắc chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)