(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hipotético
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

hipotético

/i.puˈtɛ.ti.ku/
ứng dụng giả định
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "hipotético" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se baseia numa hipótese; que serve de hipótese.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc đóng vai trò như một giả thuyết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O cenário que estamos a discutir é puramente hipotético."

    "Kịch bản chúng ta đang thảo luận hoàn toàn mang tính giả định."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chú ý cách phát âm và viết.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) hipotéticos
Os cenários hipotéticos foram analisados cuidadosamente.
(Các kịch bản giả định đã được phân tích cẩn thận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) hipotétiquinho
Um exemplozinho hipotétiquinho para ajudar a entender.
(Một ví dụ nhỏ giả định để giúp bạn hiểu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Se eu fosse rico, estava a comprar um carro novo hipotético, mas a minha situação financeira não mo permite."
    Nếu tôi giàu, tôi đã mua một chiếc xe hơi mới (mang tính giả thuyết), nhưng tình hình tài chính của tôi không cho phép.
    Câu điều kiện loại 2 (giả định trái với hiện tại). 'Estava a comprar' là thì Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous aspect). 'mo' là đại từ tân ngữ kết hợp (me + o), đặt sau động từ 'permite' theo quy tắc enclisis.
  • "Quando eras criança, estavas a imaginar um mundo hipotético cheio de aventuras e magia."
    Khi còn bé, bạn đã tưởng tượng ra một thế giới giả định đầy những cuộc phiêu lưu và phép thuật.
    'Eras' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (thân mật) thì Quá khứ chưa hoàn thành. 'Estavas a imaginar' là thì Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous aspect).
  • "No cenário hipotético de ganhar a lotaria, estaria a viajar pelo mundo e a ajudar a minha família."
    Trong viễn cảnh giả định trúng số, tôi đã đi du lịch khắp thế giới và giúp đỡ gia đình mình.
    Sử dụng 'estaria a viajar' và 'a ajudar' để diễn tả những hành động đang diễn ra trong tương lai trong một tình huống giả định (Conditional continuous aspect).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Se tivesses sido mais hipotético nas tuas apostas, talvez não perdesses tanto dinheiro."
    Nếu bạn đã cẩn trọng và mang tính giả định hơn trong những lần cá cược của mình, có lẽ bạn đã không mất nhiều tiền đến thế.
    Câu điều kiện loại 2 (điều kiện không có thật ở hiện tại). 'Tivesses sido' là Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto do Conjuntivo (Quá khứ hoàn thành giả định). 'Hipotético' bổ nghĩa cho 'tuas apostas'.
  • "Quando a professora pediu exemplos, ele apresentou um cenário hipotético que impressionou a todos, visto que o preparava há muito tempo."
    Khi cô giáo yêu cầu ví dụ, anh ấy đã trình bày một tình huống giả định gây ấn tượng với tất cả mọi người, vì anh ấy đã chuẩn bị nó từ rất lâu.
    'Apresentou' là Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'apresentar'. 'Hipotético' bổ nghĩa cho 'cenário'.
  • "No debate, ela refutou o argumento dele por considerar o seu ponto de vista demasiado hipotético e sem fundamento na realidade."
    Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã bác bỏ lập luận của anh ta vì cho rằng quan điểm của anh ta quá mang tính giả định và không có cơ sở trong thực tế.
    'Refutou' là Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'refutar'. 'Hipotético' bổ nghĩa cho 'ponto de vista'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)