(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estagnação
B2
noun Feminino B2 Địa lý, Xã hội học, Kinh tế

estagnação

/(ɨ)ʃ.tiɡ.naˈsaʊ̯̃/
vùng nước tù đọng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estagnação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Condição de algo que se encontra estagnado; falta de movimento ou de progresso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vùng nước tù đọng, không chảy hoặc chảy rất chậm của một con sông; hoặc một nơi lạc hậu, không chịu ảnh hưởng của những ý tưởng hoặc sự kiện mới.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A economia do país está a sofrer de estagnação."

    "Nền kinh tế của đất nước đang bị trì trệ."

  • "A estagnação das negociações levou ao impasse."

    "Sự đình trệ của các cuộc đàm phán đã dẫn đến bế tắc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

marasma(Sự trì trệ, suy thoái) paralisação(Sự tê liệt) estagno(Vũng nước đọng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estagnações
As estagnações económicas podem levar ao desemprego.
(Sự trì trệ kinh tế có thể dẫn đến thất nghiệp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estagnacãozinha
Houve uma estagnacãozinha no mercado, mas brevemente irá melhorar.
(Có một sự trì trệ nhỏ trên thị trường, nhưng nó sẽ sớm được cải thiện.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A estagnação económica neste país é maior do que a do ano passado, estando a afetar severamente o mercado de trabalho."
    Sự trì trệ kinh tế ở quốc gia này lớn hơn năm ngoái, đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị trường lao động.
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (maior do que). 'Estar a afetar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. 'Neste país' (ở quốc gia này).
  • "A tua falta de ambição está a levar à estagnação da tua carreira, que é tão preocupante como a minha."
    Việc thiếu tham vọng của bạn đang dẫn đến sự trì trệ trong sự nghiệp của bạn, điều đó đáng lo ngại như của tôi.
    Câu này dùng 'tão... como' (ngang bằng). 'Está a levar' là continuous aspect. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu' (của bạn).
  • "Considero que a estagnação política é a mais grave de todas as estagnações, estando a impedir o progresso social e económico."
    Tôi cho rằng sự trì trệ chính trị là nghiêm trọng nhất trong tất cả các sự trì trệ, đang cản trở tiến bộ xã hội và kinh tế.
    Câu này sử dụng cấp so sánh nhất (a mais grave). 'Estar a impedir' là continuous aspect. 'Considero que' (tôi cho rằng).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Ela está a observar a estagnação do mercado financeiro com muita preocupação."
    Cô ấy đang quan sát sự trì trệ của thị trường tài chính với rất nhiều lo lắng.
    Giải thích ngữ pháp: Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Ela' (cô ấy) được sử dụng. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 3 số ít ('está'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a observar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (đang quan sát), chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Nós estamos a tentar encontrar soluções para a estagnação económica que enfrentamos."
    Chúng tôi đang cố gắng tìm kiếm các giải pháp cho sự trì trệ kinh tế mà chúng tôi đang đối mặt.
    Giải thích ngữ pháp: Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi) được sử dụng. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 1 số nhiều ('estamos'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a tentar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (đang cố gắng), chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu estás a ignorar a estagnação no teu projeto e isso pode ser um erro fatal."
    Bạn đang phớt lờ sự trì trệ trong dự án của mình và điều đó có thể là một sai lầm chết người.
    Giải thích ngữ pháp: Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn – thân mật) được sử dụng. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 2 số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ignorar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (đang phớt lờ), chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Lưu ý cách dùng 'Tu' thay vì 'Você' cho văn phong thân mật.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu percebes que a estagnação da nossa empresa está a preocupar-me muito, não é verdade?"
    Bạn hiểu rằng sự trì trệ của công ty chúng ta đang làm tôi rất lo lắng, đúng không?
    Câu này sử dụng 'Tu' (thân mật) với động từ 'percebes' chia ở ngôi thứ 2 số ít. 'Estar a preocupar-me' là cấu trúc continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' đặt sau động từ 'preocupar' theo quy tắc enclisis.
  • "Se tu queres evitar a estagnação, deves estar a trabalhar arduamente em novas soluções."
    Nếu bạn muốn tránh sự trì trệ, bạn nên đang làm việc chăm chỉ để tìm ra những giải pháp mới.
    Sử dụng 'Tu' với 'queres' và 'deves'. 'Estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Cấu trúc câu điều kiện sử dụng 'se' + subjuntivo (nếu có).
  • "A estagnação das economias europeias está a levar os jovens a procurar emprego noutros continentes, sabes tu."
    Sự trì trệ của các nền kinh tế châu Âu đang khiến những người trẻ tuổi tìm kiếm việc làm ở các lục địa khác, bạn biết đấy.
    'Está a levar' là cấu trúc continuous aspect. Chủ ngữ là 'A estagnação das economias europeias'. Câu sử dụng 'sabes tu' để nhấn mạnh, với 'tu' đặt ở cuối câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)