estagnado
[iʃ.taɣˈna.du]
ngành công nghiệp trì trệ
Independente (B2)
Significado "estagnado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
(de água ou ar) que não corre nem se move; (de negócio, economia, etc.) que não se desenvolve nem cresce.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(nước hoặc không khí) không chảy hoặc chuyển động; (doanh nghiệp, nền kinh tế, v.v.) không phát triển hoặc tăng trưởng.
Exemplos (Ví dụ)
"O mercado imobiliário está estagnado devido à crise."
"Thị trường bất động sản trì trệ do khủng hoảng."
"A água do lago estava estagnada e cheia de algas."
"Nước trong hồ tù đọng và đầy tảo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số plural) | estagnados |
Os mercados estão estagnados devido à crise.
(Các thị trường đang trì trệ do khủng hoảng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | estagnadinho |
O projeto está meio estagnadinho, mas vamos tentar avançar.
(Dự án hơi trì trệ, nhưng chúng ta sẽ cố gắng tiến lên.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este projeto está mais estagnado do que pensávamos. Já lá vão três meses e nada se move!"Dự án này còn trì trệ hơn chúng ta nghĩ. Đã ba tháng trôi qua rồi mà mọi thứ vẫn dậm chân tại chỗ!So sánh hơn: 'mais estagnado do que'. 'Estar a' không được sử dụng ở đây vì 'estar' chỉ trạng thái của dự án, không phải hành động đang diễn ra.
-
"A economia portuguesa não está tão estagnada como a grega; contudo, ainda precisa de reformas urgentes."Nền kinh tế Bồ Đào Nha không trì trệ bằng nền kinh tế Hy Lạp; tuy nhiên, vẫn cần những cải cách khẩn cấp.So sánh bằng (trong phủ định): 'não está tão estagnada como'. 'Estar a' không được sử dụng ở đây vì 'estar' chỉ trạng thái của nền kinh tế.
-
"O mercado imobiliário desta pequena cidade está o mais estagnado possível. Ninguém está a comprar ou a vender casas."Thị trường bất động sản của thị trấn nhỏ này đang trì trệ ở mức cao nhất có thể. Không ai mua hoặc bán nhà cả.So sánh tuyệt đối: 'o mais estagnado possível'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được dùng ('está a comprar', 'está a vender') để diễn tả hành động đang diễn ra (mua, bán).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
