dinamismo
/dinɐˈmiʒmu/
tính năng động
Independente (B2)
Significado "dinamismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou característica de quem ou do que é dinâmico; energia, vivacidade, atividade intensa e progressiva.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất năng động, hoạt bát và tràn đầy năng lượng; sự phát triển và tiến bộ mạnh mẽ.
Exemplos (Ví dụ)
"O dinamismo da economia portuguesa tem vindo a aumentar nos últimos anos."
"Tính năng động của nền kinh tế Bồ Đào Nha đã tăng lên trong những năm gần đây."
"O novo gerente trouxe um dinamismo revigorante à equipa."
"Người quản lý mới đã mang lại một sự năng động mới mẻ cho nhóm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ đuôi '-ismo', số nhiều '-ismos'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dinamismos |
Os dinamismos da economia moderna são complexos.
(Tính năng động của nền kinh tế hiện đại rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dinamismozinho |
Há um dinamismozinho interessante neste projeto.
(Có một chút năng động thú vị trong dự án này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
