paralisação
[pɐ.ɾɐ.li.zaˈsɐ̃w̃]
tạm dừng hoạt động
Intermediário (B1)
Significado "paralisação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de paralisar; suspensão temporária de atividades.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tạm dừng hoặc gián đoạn tạm thời các hoạt động hoặc quy trình.
Exemplos (Ví dụ)
"A greve causou uma paralisação total dos transportes públicos."
"Cuộc đình công đã gây ra sự tạm dừng hoàn toàn của giao thông công cộng."
"A empresa anunciou uma paralisação temporária da produção devido à falta de matérias-primas."
"Công ty thông báo tạm dừng hoạt động sản xuất do thiếu nguyên liệu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: paralisações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | paralisações |
As paralisações dos serviços públicos afetaram milhares de pessoas.
(Các cuộc đình công của các dịch vụ công đã ảnh hưởng đến hàng ngàn người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | paralisaçãozinha |
Houve apenas uma paralisaçãozinha breve na produção.
(Chỉ có một sự gián đoạn rất ngắn trong quá trình sản xuất.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A paralisação que tu estás a sentir é mais extensa do que as habituais."Cuộc đình công mà bạn đang cảm thấy thì rộng khắp hơn những cuộc đình công thông thường.Đây là so sánh hơn của tính từ (Comparativo de Superioridade): 'mais... do que'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' và đi kèm với giới từ 'a' + động từ nguyên mẫu ('estar a sentir') để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"As paralisações nos serviços essenciais têm-se revelado gravíssimas para a população."Các cuộc đình công trong các dịch vụ thiết yếu đã cho thấy chúng rất nghiêm trọng đối với người dân.Ở đây, chúng ta có cấp độ so sánh tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético) của tính từ 'grave' là 'gravíssimas' (rất nghiêm trọng). Từ 'paralisações' được dùng ở dạng số nhiều.
-
"Esta é, possivelmente, a paralisação mais complexa que se está a observar na região este ano."Đây có thể là cuộc đình công phức tạp nhất đang được quan sát trong khu vực năm nay.Câu này sử dụng cấp độ so sánh tương đối bậc nhất (Superlativo Relativo de Superioridade): 'a mais complexa que'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được dùng với động từ 'observar' ('se está a observar') để diễn tả hành động đang diễn ra một cách khách quan hoặc ở thể bị động, đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'se' được đặt trước động từ (proclise) vì có 'que' đứng trước.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os trabalhadores ponderarem a paralisação, é crucial haver um debate aberto e honesto."Để người lao động cân nhắc việc đình công, điều quan trọng là phải có một cuộc tranh luận cởi mở và trung thực.'Ponderarem' là Infinitivo Pessoal (ngôi 3 số nhiều) chia theo 'os trabalhadores'. Câu này diễn tả mục đích hoặc kết quả mong muốn. Lưu ý cách chia động từ nguyên thể theo chủ ngữ xác định.
-
"Antes de tu iniciares uma paralisação, deves considerar todas as alternativas."Trước khi bạn bắt đầu một cuộc đình công, bạn nên cân nhắc tất cả các lựa chọn thay thế.'Iniciares' là Infinitivo Pessoal (ngôi 2 số ít) chia theo 'tu'. Câu này diễn tả điều kiện hoặc thời gian trước khi hành động chính xảy ra. Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật, và động từ 'deves' cũng chia theo ngôi 'tu'.
-
"Apesar de nós estarmos a planear paralisações, ainda esperamos uma solução negociada."Mặc dù chúng tôi đang lên kế hoạch đình công, chúng tôi vẫn hy vọng vào một giải pháp thương lượng.'Estarmos a planear' sử dụng 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) và 'estarmos' là Infinitivo Pessoal (ngôi 1 số nhiều) chia theo 'nós'. 'Apesar de' được dùng để diễn tả sự tương phản. Lưu ý cách dùng 'estar a...' thay vì gerundio (planeando).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu sabes que a paralisação dos transportes públicos está a afetar muita gente."Bạn biết rằng cuộc đình công của phương tiện giao thông công cộng đang ảnh hưởng đến rất nhiều người.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'sabes' chia ở thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estar a afetar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Sempre que há uma paralisação dos comboios, estou a chegar atrasado ao trabalho."Mỗi khi có một cuộc đình công của tàu hỏa, tôi đều đi làm muộn.Thì Presente do Indicativo diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên. 'Estar a chegar' (estar + a + infinitivo) nhấn mạnh rằng việc đến muộn là một kết quả trực tiếp và liên tục của các cuộc đình công.
-
"As paralisações dos professores causam-me preocupação porque o meu filho está a preparar-se para os exames."Các cuộc đình công của giáo viên khiến tôi lo lắng vì con trai tôi đang chuẩn bị cho các kỳ thi.Sử dụng 'causam-me' (enclisis) vì bắt đầu câu. 'Estar a preparar-se' (estar + a + infinitivo + pronome reflexivo) diễn tả một hành động đang diễn ra và liên tục, nhấn mạnh quá trình chuẩn bị cho kỳ thi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
