dinâmico
/diˈnɐ.mi.ku/
năng động
Intermediário (B1)
Significado "dinâmico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Caracterizado por mudança constante, atividade ou progresso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đặc trưng bởi sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ liên tục.
Exemplos (Ví dụ)
"Este projeto é muito dinâmico e está sempre a evoluir."
"Dự án này rất năng động và luôn phát triển."
"A empresa precisa de um líder dinâmico para enfrentar os desafios do mercado."
"Công ty cần một nhà lãnh đạo năng động để đối mặt với những thách thức của thị trường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | dinâmica |
A empresa é dinâmica.
(Công ty năng động.) |
| Masculine Plural | dinâmicos |
Os processos são dinâmicos.
(Các quy trình rất năng động.) |
| Feminine Plural | dinâmicas |
As equipas são dinâmicas.
(Các đội rất năng động.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | dinamicíssimo |
O projeto é dinamicíssimo.
(Dự án cực kỳ năng động.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O João é mais dinâmico do que o Pedro a organizar eventos. Ele está sempre a inovar e a encontrar soluções criativas."João năng động hơn Pedro trong việc tổ chức sự kiện. Anh ấy luôn đổi mới và tìm kiếm các giải pháp sáng tạo.So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais dinâmico do que' so sánh mức độ năng động giữa João và Pedro. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a inovar, está a encontrar) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Esta empresa é a mais dinâmica do mercado. Está a crescer rapidamente e a adaptar-se às novas tecnologias."Công ty này năng động nhất trên thị trường. Nó đang phát triển nhanh chóng và thích ứng với các công nghệ mới.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'A mais dinâmica' chỉ ra công ty có mức độ năng động cao nhất. 'Estar a crescer' và 'Estar a adaptar-se' thể hiện sự tiếp diễn của hành động.
-
"Tu és tão dinâmico como eu a aprender línguas. Ambos estamos a dedicar-nos muito ao estudo."Bạn năng động như tôi trong việc học ngôn ngữ. Cả hai chúng ta đều đang cống hiến rất nhiều cho việc học.So sánh ngang bằng (comparativo de igualdade). 'Tão dinâmico como' so sánh mức độ năng động ngang nhau. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' ('és'). 'Estamos a dedicar-nos' dùng đại từ phản thân 'nos' đặt sau (enclise) vì bắt đầu mệnh đề.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és muito dinâmico no teu trabalho. Estás sempre a procurar novas soluções e a inovar."Bạn rất năng động trong công việc của bạn. Bạn luôn tìm kiếm các giải pháp mới và đổi mới.Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu' thì hiện tại đơn). 'Estás a procurar' và 'estás a inovar' là dạng continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"O projeto é muito dinâmico. Está sempre a mudar e a adaptar-se às novas necessidades."Dự án rất năng động. Nó luôn thay đổi và thích nghi với những nhu cầu mới.'Está a mudar' và 'está a adaptar-se' là dạng continuous aspect (estar + a + infinitive). 'Adaptar-se' thể hiện đại từ 'se' đặt sau động từ (enclisis) vì không có từ phủ định hoặc đại từ phía trước.
-
"Nós somos uma equipa dinâmica. Estamos a trabalhar arduamente para atingir os nossos objetivos."Chúng tôi là một đội năng động. Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.'Somos' (chia động từ 'ser' ngôi 'nós' thì hiện tại đơn). 'Estamos a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive), thể hiện hành động đang diễn ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Tu estás a liderar um projeto que é muito dinâmico e exige a tua atenção constante."Bạn đang lãnh đạo một dự án rất năng động và đòi hỏi sự chú ý liên tục của bạn.Chú ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás), cấu trúc 'estar a + INFINITIVE' (estás a liderar) để diễn tả hành động đang diễn ra, và đại từ quan hệ 'que' dùng để bổ nghĩa cho 'um projeto'.
-
"A colega com quem tu estás a trabalhar tem uma mente muito dinâmica, sempre cheia de ideias novas."Người đồng nghiệp mà bạn đang làm việc cùng có một đầu óc rất năng động, luôn tràn đầy những ý tưởng mới.Lưu ý cách dùng đại từ quan hệ 'com quem' để chỉ người mà hành động đang được thực hiện cùng, và cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás) với cấu trúc 'estar a + INFINITIVE' (estás a trabalhar) để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu frequentas um curso cujo currículo é tão dinâmico que se adapta rapidamente às novas tendências."Bạn đang theo học một khóa học mà chương trình giảng dạy của nó năng động đến mức thích nghi nhanh chóng với các xu hướng mới.Chú ý cách dùng đại từ quan hệ 'cujo' (phù hợp với giống và số của danh từ theo sau nó, ở đây là 'currículo' - giống đực số ít) để chỉ sự sở hữu (chương trình giảng dạy của khóa học), và cách chia động từ 'frequentar' ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
