(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estatal
B1
Adjetivo B1 Kinh tế, Chính trị

estatal

/eʃ.tɐˈtaɫ/
thuộc sở hữu nhà nước
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estatal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pertence ou é mantido pelo estado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc sở hữu của chính phủ hoặc công chúng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa é estatal e tem um grande impacto na economia."

    "Công ty thuộc sở hữu nhà nước và có tác động lớn đến nền kinh tế."

  • "O museu é estatal, financiado pelo governo."

    "Bảo tàng thuộc sở hữu nhà nước, được chính phủ tài trợ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular estatal
Uma empresa estatal.
(Một công ty nhà nước.)
Masculine Plural estatais
Os bancos estatais.
(Các ngân hàng nhà nước.)
Feminine Plural estatais
As escolas estatais.
(Các trường học nhà nước.)
Superlative (Tuyệt đối) estatalíssimo
É um serviço estatalíssimo.
(Đây là một dịch vụ cực kỳ nhà nước.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)