(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estética
B1
Nome Feminino B1 Nghệ thuật, Thiết kế, Marketing

estética

[ɨʃˈtɛ.ti.kɐ]
tính thẩm mỹ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estética" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade que torna algo agradável aos sentidos, especialmente à visão; beleza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sức hấp dẫn thẩm mỹ; vẻ đẹp thu hút về mặt thị giác hoặc gây thiện cảm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A estética daquela pintura é impressionante; estou a gostar muito de a observar."

    "Tính thẩm mỹ của bức tranh đó thật ấn tượng; tôi rất thích ngắm nhìn nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

beleza(vẻ đẹp) formosura(sự xinh đẹp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Atenção ao gênero (feminino).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estéticas
As estéticas de vanguarda são frequentemente controversas.
(Các trường phái mỹ học tiên phong thường gây tranh cãi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estetiquinha
A decoração do quarto tem uma estetiquinha muito agradável.
(Cách trang trí phòng ngủ có một chút thẩm mỹ rất dễ chịu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a estudar a estética da arte contemporânea para o teu exame."
    Bạn đang học về mỹ học của nghệ thuật đương đại cho kỳ thi của bạn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a estudar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng với 'Tu'.
  • "Nós vemos que a estética dos edifícios antigos da cidade está a ser preservada com muito cuidado."
    Chúng tôi thấy rằng vẻ đẹp thẩm mỹ của các tòa nhà cổ trong thành phố đang được bảo tồn rất cẩn thận.
    'Estamos a ser preservada' là bị động cách của 'estar a + infinitive' (ser preservada - được bảo tồn). 'Nós vemos' (chúng tôi thấy) là ví dụ của 'Presente do Indicativo'.
  • "Quando tu pintas, procuras sempre uma estética que agrade tanto aos olhos como à alma."
    Khi bạn vẽ, bạn luôn tìm kiếm một vẻ đẹp thẩm mỹ làm hài lòng cả mắt và tâm hồn.
    Sử dụng 'Tu' với động từ 'pintar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('pintas'). 'Agrade' là ngôi 3 số ít của động từ 'agradar' chia ở 'Presente do Indicativo', phù hợp với chủ ngữ 'uma estética'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)