aproximado
/ɐ.pɾu.siˈma.du/
xấp xỉ
Intermediário (B1)
Significado "aproximado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é exato, mas se aproxima do valor ou quantidade real.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác hoặc tuyệt đối.
Exemplos (Ví dụ)
"O valor aproximado do custo total é de 100 euros."
"Giá trị xấp xỉ của tổng chi phí là 100 euro."
"Estou a dar uma estimativa aproximada do tempo necessário."
"Tôi đang đưa ra một ước tính xấp xỉ về thời gian cần thiết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường được dùng với 'ser' hoặc 'estar' để mô tả sự ước lượng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | aproximada |
A medida aproximada é de dez metros.
(Số đo gần đúng là mười mét.) |
| Masculine Plural | aproximados |
Os valores aproximados foram aceitos.
(Các giá trị gần đúng đã được chấp nhận.) |
| Feminine Plural | aproximadas |
As datas aproximadas são difíceis de determinar.
(Những ngày gần đúng rất khó xác định.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | aproximadíssimo |
O cálculo foi aproximadíssimo.
(Phép tính là vô cùng gần đúng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
