(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tónico
B1
noun Masculino B1 Cosmetics

tónico

[ˈtɔniku]
nước hoa hồng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tónico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Loção utilizada após a limpeza facial para remover resíduos de sujidade e óleo, fechar os poros e preparar a pele para a hidratação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại chất lỏng được thoa lên mặt sau khi rửa mặt để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa còn sót lại, se khít lỗ chân lông và chuẩn bị cho da để dưỡng ẩm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Depois de lavar o rosto, aplico sempre um tónico para refrescar a pele."

    "Sau khi rửa mặt, tôi luôn thoa nước hoa hồng để làm tươi mát làn da."

  • "Estou a usar um tónico sem álcool para evitar ressecar a pele."

    "Tôi đang sử dụng nước hoa hồng không cồn để tránh làm khô da."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

loção tónica(nước hoa hồng (một cách gọi khác))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tónicos
Os tónicos são importantes para a saúde.
(Os tônicos são importantes para a saúde.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) toniquinho
Este é um toniquinho para fortalecer o cabelo.
(Este é um toniquinho para fortalecer o cabelo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para fechares os poros depois da limpeza, é importante estares a usar um tónico adequado ao teu tipo de pele."
    Để đóng lỗ chân lông sau khi làm sạch, điều quan trọng là bạn phải sử dụng loại nước hoa hồng phù hợp với loại da của bạn.
    Infinitivo pessoal (estares a usar) chia cho ngôi 'tu'. 'Estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Fechares' là infinitivo pessoal của 'fechar'.
  • "Antes de vos maquilharem, é crucial estarem a aplicar um tónico para prepararem a pele e assegurarem uma melhor fixação da maquilhagem."
    Trước khi trang điểm, điều quan trọng là các bạn phải thoa nước hoa hồng để chuẩn bị da và đảm bảo lớp trang điểm bám dính tốt hơn.
    Infinitivo pessoal (estarem a aplicar, prepararem, assegurarem) chia cho ngôi 'vós'. 'Estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Para se manterem a pele saudável, os dermatologistas recomendam estarem a usar tónicos sem álcool diariamente, após a limpeza."
    Để duy trì làn da khỏe mạnh, các bác sĩ da liễu khuyên bạn nên sử dụng nước hoa hồng không chứa cồn hàng ngày sau khi rửa mặt.
    Infinitivo pessoal (se manterem, estarem a usar) chia cho ngôi 'eles/elas' (số nhiều). 'Estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Se' là đại từ phản thân đặt trước động từ (proclisis) vì có từ 'para'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)