estratégico
[iʃ.tɾɐˈtɛ.ʒi.ku]
có tính chiến lược
Independente (B2)
Significado "estratégico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a ou que envolve estratégia; que é importante para alcançar um objetivo específico a longo prazo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tính chiến lược, được hoạch định cẩn thận để đạt được một mục tiêu cụ thể, đặc biệt là trong một khoảng thời gian dài.
Exemplos (Ví dụ)
"A localização do armazém é estratégica para a distribuição dos produtos."
"Vị trí của nhà kho có tính chiến lược cho việc phân phối sản phẩm."
"O plano de marketing é estratégico e visa aumentar a quota de mercado."
"Kế hoạch marketing có tính chiến lược và nhằm mục đích tăng thị phần."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | estratégica |
A decisão foi estratégica para o futuro da empresa.
(Quyết định mang tính chiến lược cho tương lai của công ty.) |
| Masculine Plural | estratégicos |
Os planos estratégicos foram bem recebidos.
(Các kế hoạch chiến lược đã được đón nhận tốt.) |
| Feminine Plural | estratégicas |
As medidas estratégicas foram implementadas.
(Các biện pháp chiến lược đã được thực hiện.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | estrategicíssimo |
O plano é estrategicíssimo para o sucesso do projeto.
(Kế hoạch này cực kỳ chiến lược cho sự thành công của dự án.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
