(Vị trí top_banner)
Hình minh họa largo
A2
adjetivo (Masculino) A2 Thời trang

largo

/ˈlaɾɣu/
rộng thùng thình
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "largo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem grande dimensão ou amplitude; folgado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rộng thùng thình, rộng lụng thụng, không vừa vặn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta camisa é muito larga para ti. Preciso de a ajustar."

    "Cái áo này quá rộng so với con. Mẹ cần phải sửa lại."

  • "Estes sapatos estão largos; não consigo andar confortavelmente."

    "Đôi giày này rộng quá; tôi không thể đi lại thoải mái."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

folgado(rộng rãi) amplo(rộng lớn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concordância em gênero e número: largo, larga, largos, largas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) largos
Estes caminhos são largos.
(Những con đường này rộng rãi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) larguinho
Este casaco é um bocadinho larguinho para ti.
(Cái áo khoác này hơi rộng một chút so với bạn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O rio estava largo e as margens tinham sido cobertas pelas águas."
    Dòng sông rộng lớn và hai bờ đã bị nước bao phủ.
    Sử dụng 'estar + particípio passado' (tinha sido cobertas) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ. 'Largo' bổ nghĩa cho 'rio', mô tả trạng thái của nó.
  • "Tu estavas a pintar o quadro, e a tela ficou larga demais para a moldura que tinhas escolhido."
    Bạn đang vẽ bức tranh, và bức tranh trở nên quá khổ so với cái khung mà bạn đã chọn.
    Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estavas a pintar) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Ficou' là quá khứ của 'ficar', và 'larga' là dạng giống cái của 'largo', bổ nghĩa cho 'tela'. Sử dụng 'tinhas escolhido' (pretérito mais-que-perfeito composto) để diễn tả hành động xảy ra trước hành động 'ficou'.
  • "A porta tinha sido aberta, revelando um corredor largo e escuro."
    Cánh cửa đã được mở ra, hé lộ một hành lang rộng và tối.
    'Tinha sido aberta' là thể bị động của 'abrir' ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto). 'Largo' bổ nghĩa cho 'corredor', mô tả kích thước của nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)