(Vị trí top_banner)
Hình minh họa largura
A2
Nome Feminino A2 Đời sống hàng ngày

largura

/ˈlaɾɡuɾɐ/
chiều rộng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "largura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A dimensão de algo no sentido lateral, ou a medida dessa dimensão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chiều rộng; bề ngang; sự rộng lớn; phạm vi rộng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A largura da sala é de cinco metros."

    "Chiều rộng của căn phòng là năm mét."

  • "Estamos a medir a largura da porta."

    "Chúng tôi đang đo chiều rộng của cánh cửa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) larguras
As larguras das ruas variam nesta cidade.
(Chiều rộng của các con đường khác nhau trong thành phố này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) largurazinha
Este tecido tem uma largurazinha.
(Mảnh vải này có một chiều rộng rất nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A largura do teu escritório é impressionante, diria que tem uns dez metros."
    Chiều rộng văn phòng của bạn thật ấn tượng, tôi đoán nó phải khoảng mười mét.
    Câu sử dụng 'teu escritório' (văn phòng của bạn), dạng sở hữu cách số ít, thân mật (Tu). 'É' là dạng chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ 3 số ít.
  • "Estamos a medir as larguras das vossas malas para garantir que cabem no compartimento superior do avião."
    Chúng tôi đang đo chiều rộng hành lý của các bạn để đảm bảo chúng vừa với khoang hành lý phía trên máy bay.
    Câu sử dụng 'vossas malas' (hành lý của các bạn), dạng sở hữu cách số nhiều, ngôi 'vós' (số nhiều của 'tu', thường dùng trang trọng hơn). 'Estamos a medir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì).
  • "A largura desta rua não é da minha conta, mas parece-me que é demasiado estreita para dois autocarros passarem ao mesmo tempo."
    Chiều rộng của con phố này không phải là việc của tôi, nhưng tôi thấy nó quá hẹp để hai xe buýt đi qua cùng một lúc.
    Câu sử dụng 'da minha conta' (của tôi - thuộc về tôi, 'minha' là dạng sở hữu cách số ít, ngôi 'Eu'). 'Parece-me' (có vẻ như với tôi), vị trí đại từ 'me' sau động từ 'parece'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)