compartimento
[kõ.paɾ.tiˈmẽ.tu]
ngăn nhỏ
Intermediário (B1)
Significado "compartimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um espaço pequeno e separado dentro de algo maior, usado para guardar ou organizar coisas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một không gian nhỏ, kín hoặc ngăn, thường được sử dụng để lưu trữ.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu portátil está no compartimento superior da mala."
"Máy tính xách tay của tôi nằm trong ngăn trên của túi."
"Este armário tem vários compartimentos para organizar as roupas."
"Tủ này có nhiều ngăn để sắp xếp quần áo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú: Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | compartimentos |
Os compartimentos do avião estavam cheios de bagagem.
(Các khoang chứa của máy bay chứa đầy hành lý.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | compartimentozinho |
Guarda este segredo neste compartimentozinho.
(Hãy giữ bí mật này trong ngăn nhỏ này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás a guardar os teus pertences no compartimento de cima, não estás?"Bạn đang cất đồ của mình vào ngăn phía trên, phải không?Danh từ 'compartimento' ở đây là giống đực số ít. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a guardar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là chuẩn ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu. Ngôi 'Tu' được dùng cho văn phong thân mật.
-
"Aquele comboio tem compartimentos especiais para bicicletas."Chuyến tàu đó có các ngăn đặc biệt dành cho xe đạp.Danh từ 'compartimentos' ở đây là giống đực số nhiều. 'Comboio' là từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho 'tàu hỏa' (thay vì 'trem' kiểu Brazil).
-
"Quantos compartimentos vazios te restam na mochila?"Bạn còn lại bao nhiêu ngăn trống trong ba lô?'Compartimentos vazios' là danh từ giống đực số nhiều đi kèm với tính từ số nhiều tương ứng. Đại từ tân ngữ gián tiếp 'te' được đặt trước động từ ('restam') theo quy tắc tiền vị từ (próclise) vì có từ nghi vấn 'Quantos' ở đầu câu, đây là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
