cultivar
[kul.tiˈvaɾ]
vun đắp mối quan hệ
Independente (B2)
Significado "cultivar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Desenvolver e aprimorar algo (ex: uma relação, uma habilidade) com cuidado e dedicação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cố gắng phát triển và cải thiện điều gì đó (ví dụ: một mối quan hệ, một kỹ năng).
Exemplos (Ví dụ)
"É importante cultivar amizades verdadeiras."
"Điều quan trọng là vun đắp những tình bạn chân thành."
"Estou a cultivar um bom relacionamento com os meus colegas."
"Tôi đang vun đắp một mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về vị trí đại từ (clitics). Ví dụ: Estou a cultivar; Vou cultivar; Ajuda-me a cultivar.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cultivo |
Eu cultivo flores no meu jardim.
(Tôi trồng hoa trong vườn của tôi.) |
| Tu | cultivas | |
| Ele/Você | cultiva | |
| Nós | cultivamos | |
| Eles/Vocês | cultivam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cultivei |
Ele cultivou batatas no campo o ano passado.
(Anh ấy trồng khoai tây trên cánh đồng năm ngoái.) |
| Tu | cultivaste | |
| Ele/Você | cultivou | |
| Nós | cultivámos | |
| Eles/Vocês | cultivaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cultivava |
Nós cultivávamos legumes na nossa quinta quando éramos jovens.
(Chúng tôi trồng rau trong trang trại của mình khi còn trẻ.) |
| Tu | cultivavas | |
| Ele/Você | cultivava | |
| Nós | cultivávamos | |
| Eles/Vocês | cultivavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu cultivares a paciência, estarás a lidar melhor com os desafios da vida."Nếu bạn vun trồng sự kiên nhẫn, bạn sẽ đối phó tốt hơn với những thử thách của cuộc sống.Câu này sử dụng 'cultivares' (Futuro do Conjuntivo - ngôi 'tu'). 'Estarás a lidar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo) cho thấy hành động 'đối phó' sẽ đang diễn ra trong tương lai.
-
"Quando tu cultivares a tua mente com novos conhecimentos, mais oportunidades se te apresentarão."Khi bạn vun trồng trí óc bằng những kiến thức mới, nhiều cơ hội hơn sẽ đến với bạn.Ở đây, 'cultivares' là Futuro do Conjuntivo (ngôi 'tu'). 'Se te apresentarão' tuân theo quy tắc Enclisis, đại từ 'te' đặt sau động từ 'apresentarão'.
-
"Assim que tu cultivares o respeito mútuo, estarás a construir uma relação duradoura."Ngay khi bạn vun trồng sự tôn trọng lẫn nhau, bạn sẽ xây dựng một mối quan hệ lâu dài.'Cultivares' là Futuro do Conjuntivo (ngôi 'tu'). 'Estarás a construir' là cấu trúc Continuous Aspect chỉ hành động đang diễn ra trong tương lai.
Động từ phản thân
-
"Eu estou-me a cultivar como cozinheiro, dedicando tempo a aprender novas técnicas."Tôi đang tự trau dồi bản thân như một đầu bếp, dành thời gian để học các kỹ thuật mới.Động từ 'cultivar' (trau dồi) được sử dụng ở dạng phản thân ('cultivar-me'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estou-me a cultivar') diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'me' theo sau 'estou'.
-
"Tu deves cultivar-te como pessoa, buscando sempre o autoconhecimento."Bạn nên tự trau dồi bản thân như một con người, luôn tìm kiếm sự tự nhận thức.Động từ 'cultivar' (trau dồi) được sử dụng ở dạng phản thân ('cultivar-te') với ngôi 'tu'. Động từ 'deves' (nên) chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'te' theo sau 'deves'.
-
"Ela está-se a cultivar no desporto, treinando todos os dias com afinco."Cô ấy đang tự trau dồi bản thân trong thể thao, luyện tập mỗi ngày một cách chăm chỉ.Động từ 'cultivar' (trau dồi) được sử dụng ở dạng phản thân ('cultivar-se'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('está-se a cultivar') diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' theo sau 'está'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
