(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eterno
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

eterno

/iˈtɛɾnu/
vĩnh cửu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "eterno" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que dura para sempre; que não tem fim.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kéo dài mãi mãi hoặc trong một thời gian rất dài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O amor verdadeiro é eterno."

    "Tình yêu đích thực là vĩnh cửu."

  • "A memória dos heróis é eterna."

    "Ký ức về những người hùng là vĩnh cửu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'eterna' cho giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular eterna
A chama é eterna.
(Ngọn lửa là vĩnh cửu.)
Masculine Plural eternos
Os momentos são eternos.
(Những khoảnh khắc là vĩnh cửu.)
Feminine Plural eternas
As lembranças são eternas.
(Những kỷ niệm là vĩnh cửu.)
Superlative (Tuyệt đối) eterníssimo
O amor dela por ele é eterníssimo.
(Tình yêu của cô ấy dành cho anh ấy là vô cùng vĩnh cửu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando éramos crianças, o nosso amor parecia eterno e estávamos sempre a brincar no jardim."
    Khi chúng ta còn bé, tình yêu của chúng ta dường như là vĩnh cửu và chúng ta luôn chơi đùa trong vườn.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (éramos, parecia, estávamos) để diễn tả những hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estar a brincar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Tu dizias que a nossa amizade seria eterna, e estavas sempre a prometer que nunca me ias esquecer. Dás-me a tua palavra?"
    Bạn từng nói rằng tình bạn của chúng ta sẽ là vĩnh cửu, và bạn luôn hứa rằng bạn sẽ không bao giờ quên tôi. Bạn hứa với tôi chứ?
    Sử dụng ngôi 'tu' (dizias, estavas). 'Seria' là condicional, diễn tả một khả năng trong tương lai từ một thời điểm trong quá khứ. 'Estar a prometer' diễn tả hành động hứa hẹn liên tục trong quá khứ. 'Dás-me' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) được sử dụng vì đứng đầu câu.
  • "Naquela altura, acreditava que a felicidade seria eterna, e estávamos a viver um sonho juntos. Mas, infelizmente, as coisas mudaram."
    Vào thời điểm đó, tôi tin rằng hạnh phúc sẽ là vĩnh cửu, và chúng tôi đã sống một giấc mơ cùng nhau. Nhưng, không may thay, mọi thứ đã thay đổi.
    'Acreditava' (Pretérito Imperfeito) diễn tả một niềm tin kéo dài trong quá khứ. 'Seria' diễn tả khả năng trong tương lai từ một thời điểm trong quá khứ. 'Estávamos a viver' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este amor eterno é meu, e estou a dá-lo todo a ti."
    Tình yêu vĩnh cửu này là của anh, và anh đang trao trọn nó cho em.
    Sử dụng đại từ sở hữu 'meu' (của tôi) và 'ti' (cho em - ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a dar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang trao). Đại từ 'o' (nó - tình yêu) được đặt sau động từ 'dar' (dá-lo) theo quy tắc enclisis khi đi sau động từ nguyên thể.
  • "A nossa eterna amizade está a ser posta à prova, mas sei que ela é mais forte que qualquer coisa."
    Tình bạn vĩnh cửu của chúng ta đang bị thử thách, nhưng tôi biết rằng nó mạnh mẽ hơn bất cứ điều gì.
    Sử dụng 'nossa' (của chúng ta), đại từ sở hữu. 'Estar a ser' + participe passato (posta) diễn tả một hành động bị động đang diễn ra (đang bị thử thách). 'Ela' là chủ ngữ nên không có sự đảo vị trí đại từ.
  • "Este é o vosso eterno lar, e estarei sempre a recebê-vos de braços abertos."
    Đây là mái nhà vĩnh cửu của các bạn, và tôi sẽ luôn luôn chào đón các bạn bằng vòng tay rộng mở.
    Sử dụng 'vosso' (của các bạn), đại từ sở hữu ngôi thứ hai số nhiều (plural 'tu'). 'Estar a receber' diễn tả hành động đang diễn ra (sẽ đang chào đón trong tương lai). 'Vos' (các bạn) là đại từ tân ngữ, được đặt sau động từ 'receber' (recebê-vos) theo quy tắc enclisis khi đi sau động từ nguyên thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)