(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perpétuo
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Đời sống hàng ngày

perpétuo

/pɨɾˈpɛ.tu.u/
vĩnh viễn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perpétuo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que dura para sempre ou por tempo indeterminado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kéo dài hoặc được dự định kéo dài hoặc không thay đổi vô thời hạn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O amor que sinto por ti é perpétuo."

    "Tình yêu mà tôi dành cho bạn là vĩnh cửu."

  • "A paz perpétua é um ideal utópico."

    "Hòa bình vĩnh cửu là một lý tưởng утопи."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: perpétua.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular perpétua
A memória dela é perpétua.
(Ký ức của cô ấy là vĩnh cửu.)
Masculine Plural perpétuos
Os movimentos da terra são perpétuos.
(Các chuyển động của trái đất là vĩnh viễn.)
Feminine Plural perpétuas
As chamas eram perpétuas.
(Ngọn lửa là vĩnh cửu.)
Superlative (Tuyệt đối) perpetuíssimo
O amor deles é perpetuíssimo.
(Tình yêu của họ là vô cùng vĩnh cửu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O amor que sinto por ti é mais perpétuo do que o tempo."
    Tình yêu anh dành cho em còn vĩnh cửu hơn cả thời gian.
    So sánh hơn. 'Mais perpétuo do que' thể hiện mức độ vĩnh cửu cao hơn một yếu tố khác (thời gian).
  • "Esta memória é a mais perpétua de todas as minhas recordações."
    Kỷ niệm này là vĩnh cửu nhất trong tất cả những ký ức của tôi.
    So sánh tuyệt đối. 'A mais perpétua' chỉ ra mức độ vĩnh cửu cao nhất so với tất cả các ký ức khác.
  • "A busca pela felicidade é tão perpétua quanto a procura pelo sentido da vida, e estou a crer que nunca termina."
    Sự tìm kiếm hạnh phúc cũng vĩnh cửu như việc tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, và tôi đang tin rằng nó sẽ không bao giờ kết thúc.
    So sánh ngang bằng. 'Tão perpétua quanto' thể hiện sự vĩnh cửu của việc tìm kiếm hạnh phúc ngang bằng với việc tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Lưu ý cách dùng 'estar a + infinitive' (estou a crer) để diễn tả hành động đang diễn ra.
Giống và Số của danh từ
  • "A chama perpétua arde no monumento aos soldados desconhecidos, estando sempre a lembrar o seu sacrifício."
    Ngọn lửa vĩnh cửu cháy tại đài tưởng niệm các chiến sĩ vô danh, luôn nhắc nhở về sự hy sinh của họ.
    ‘A chama’ (ngọn lửa) là danh từ giống cái, số ít. 'Perpétua' là tính từ giống cái, số ít, bổ nghĩa cho 'chama'. Cấu trúc 'estar a lembrar' chỉ hành động đang diễn ra.
  • "As memórias perpétuas da infância são tesouros que guardamos no coração, estando sempre a influenciar as nossas decisões."
    Những kỷ niệm vĩnh cửu của tuổi thơ là những kho báu mà chúng ta giữ trong tim, luôn ảnh hưởng đến các quyết định của chúng ta.
    ‘As memórias’ (những kỷ niệm) là danh từ giống cái, số nhiều. 'Perpétuas' là tính từ giống cái, số nhiều, bổ nghĩa cho 'memórias'. Cấu trúc 'estar a influenciar' chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Os ciclos perpétuos da natureza, como o nascer e o pôr do sol, estão sempre a mostrar a beleza e a constância da vida."
    Các chu kỳ vĩnh cửu của tự nhiên, như bình minh và hoàng hôn, luôn cho thấy vẻ đẹp và sự trường tồn của cuộc sống.
    ‘Os ciclos’ (các chu kỳ) là danh từ giống đực, số nhiều. 'Perpétuos' là tính từ giống đực, số nhiều, bổ nghĩa cho 'ciclos'. Cấu trúc 'estar a mostrar' chỉ hành động đang diễn ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Este é o amor perpétuo que te estou a prometer, que jamais se extinguirá."
    Đây là tình yêu vĩnh cửu mà anh đang hứa với em, tình yêu đó sẽ không bao giờ lụi tàn.
    Sử dụng 'perpétuo' (vĩnh cửu) để mô tả tình yêu. 'Que' là đại từ quan hệ, nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính. 'Te estou a prometer' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) với đại từ tân ngữ 'te' đặt trước 'estou' (proclisis).
  • "A saudade perpétua que sinto é da terra onde nasci, a qual nunca esquecerei."
    Nỗi nhớ vĩnh viễn mà tôi cảm thấy là về mảnh đất nơi tôi sinh ra, nơi mà tôi sẽ không bao giờ quên.
    'Saudade perpétua' (nỗi nhớ vĩnh viễn). 'A qual' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a terra' (mảnh đất). Lưu ý cách chia động từ 'esquecerei' (tôi sẽ quên) ở ngôi thứ nhất số ít thì tương lai.
  • "A busca perpétua por conhecimento, cujo fim nunca alcançaremos completamente, é o que nos move para a frente."
    Sự tìm kiếm vĩnh cửu tri thức, mục đích mà chúng ta sẽ không bao giờ đạt được hoàn toàn, là điều thúc đẩy chúng ta tiến về phía trước.
    'Busca perpétua' (sự tìm kiếm vĩnh cửu). 'Cujo' (của cái mà) chỉ sự sở hữu, liên hệ giữa 'fim' (mục đích) và 'conhecimento' (tri thức). Động từ 'alcançaremos' (chúng ta sẽ đạt được) chia ở ngôi thứ nhất số nhiều thì tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)