(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ético
B2
Adjetivo + Substantivo Masculino B2 Đạo đức học, Chính trị, Quản trị

ético

ˈɛtikʊ
hành động có nguyên tắc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ético" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à ética; conforme aos princípios da moral. Ações que refletem fortes princípios morais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những hành động dựa trên hoặc thể hiện những nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante seres ético em todas as tuas ações."

    "Điều quan trọng là bạn phải có đạo đức trong mọi hành động của mình."

  • "O comportamento ético é fundamental para a confiança nos negócios."

    "Hành vi đạo đức là nền tảng cho sự tin tưởng trong kinh doanh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo: Atenção ao género (Masculino). Adjetivo: Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) éticos
Os éticos da comissão chegaram a um consenso.
(Các thành viên có đạo đức trong ủy ban đã đạt được sự đồng thuận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) éticozinho
É um eticozinho que devemos considerar com atenção.
(Đó là một điểm đạo đức nhỏ mà chúng ta nên cân nhắc kỹ lưỡng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu estás a ser muito mais ético nesta situação do que foste na semana passada."
    Cậu đang hành xử đạo đức hơn nhiều trong tình huống này so với tuần trước.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a ser' cho hành động đang diễn ra thay vì dùng Gerúndio (sendo). 'Mais ético do que' thể hiện cấp độ so sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade). Ngôi 'Tu' được chia đúng với động từ 'estás'.
  • "Considero o comportamento do senhor étiquíssimo; é um exemplo para todos nós."
    Tôi coi hành vi của ông là cực kỳ đạo đức; đó là một tấm gương cho tất cả chúng ta.
    'Étiquíssimo' là hình thức cực cấp tuyệt đối tổng hợp (Grau Superlativo Absoluto Sintético) của tính từ ético. Câu sử dụng danh xưng 'o senhor' để thể hiện sự trang trọng thay vì dùng 'você'.
  • "Entre todos os candidatos, tu manténs-te como o menos ético da lista, infelizmente."
    Trong số tất cả các ứng viên, cậu vẫn là người ít đạo đức nhất trong danh sách, thật đáng tiếc.
    'O menos ético da' là cấp độ so sánh cực cấp tương đối kém (Grau Superlativo Relativo de Inferioridade). Lưu ý vị trí đại từ trong 'manténs-te' (Enclisis) đứng sau động từ ở ngôi 'Tu' trong câu khẳng định chuẩn PT-PT.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Considerando que és um indivíduo ético, dir-te-ei a verdade, mesmo que doa."
    Vì bạn là một người có đạo đức, tôi sẽ nói cho bạn sự thật, ngay cả khi nó gây tổn thương.
    Mesóclise ('dir-te-ei') được sử dụng vì là mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng liên từ ('Considerando que'). Động từ 'dizer' chia ở thì Futuro do Conjuntivo (subjunctive future) ngôi 'eu' (direi) kết hợp với đại từ 'te' (obj. indireto). 'És' là chia động từ 'ser' ngôi 'tu' (hiện tại đơn).
  • "Sendo os vossos comportamentos éticos admiráveis, oferecer-vos-ia um prémio."
    Vì hành vi đạo đức của các bạn rất đáng ngưỡng mộ, tôi sẽ trao cho các bạn một giải thưởng.
    Mesóclise ('oferecer-vos-ia') được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Sendo' (Gerúndio). Động từ 'oferecer' chia ở thì Condicional ngôi 'eu' (ofereceria) kết hợp với đại từ 'vos' (obj. indireto). 'Vossos' là tính từ sở hữu ngôi 'vós'.
  • "Nunca te negaria ajuda, pois creio que és uma pessoa ética."
    Tôi sẽ không bao giờ từ chối giúp đỡ bạn, vì tôi tin rằng bạn là một người có đạo đức.
    Proclise ('te negaria') được sử dụng vì có trạng từ phủ định 'Nunca'. Động từ 'negar' chia ở thì Condicional ngôi 'eu' (negaria) kết hợp với đại từ 'te' (obj. indireto). 'És' là chia động từ 'ser' ngôi 'tu' (hiện tại đơn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)