antiético
/ɐ̃.ˈtja̯.t͡ʃi.ku/
giá trị vô đạo đức
Independente (B2)
Significado "antiético" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que vai contra os princípios da ética; contrário à moral.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi ngược lại các nguyên tắc đạo đức được chấp nhận rộng rãi.
Exemplos (Ví dụ)
"O comportamento dele foi considerado antiético pela comissão."
"Hành vi của anh ta bị ủy ban coi là vô đạo đức."
"É antiético aceitar subornos em troca de favores."
"Nhận hối lộ để đổi lấy ân huệ là vô đạo đức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | antiéticos |
Os seus métodos foram considerados antiéticos pelo comité.
(Những phương pháp của họ đã bị ủy ban xem là vô đạo đức.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | antiéticozinho |
Foi um pormenor antiéticozinho que estragou o negócio.
(Đó là một chi tiết nhỏ nhặt, vô đạo đức đã làm hỏng công việc kinh doanh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"O teu comportamento naquela reunião foi profundamente antiético."Hành vi của bạn trong cuộc họp đó là vô cùng phi đạo đức.Động từ 'ser' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi thứ 3 số ít: 'foi'. Câu này sử dụng tính từ sở hữu 'teu' tương ứng với ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Na minha opinião, tu agiste de forma antiética ao não contares a verdade."Theo ý kiến của tôi, cậu đã hành xử một cách phi đạo đức khi không kể ra sự thật.Động từ 'agir' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít): 'agiste'. Đây là cách chia động từ chuẩn châu Âu cho văn phong thân mật.
-
"O comité considerou a publicação daquele artigo antiética e removeu-o do arquivo."Ủy ban đã xem xét việc xuất bản bài báo đó là phi đạo đức và đã gỡ nó khỏi kho lưu trữ.Sử dụng hai động từ ở Quá khứ hoàn thành đơn: 'considerou' và 'removeu'. Lưu ý cách đặt đại từ tân ngữ 'o' sau động từ (enclisis): 'removeu-o', tuân thủ quy tắc ngữ pháp chuẩn Bồ Đào Nha.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Considero antiético o teu comportamento na reunião de ontem; estavas a interromper constantemente os outros."Tôi thấy hành vi của bạn tại cuộc họp hôm qua là phi đạo đức; bạn liên tục ngắt lời người khác.Sử dụng 'teu' (của bạn) cho ngôi 'tu', thể hiện sự thân mật. 'Estavas a interromper' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Động từ 'interromper' chia theo ngôi 'tu' ở thì quá khứ chưa hoàn thành (imperfeito).
-
"É antiético da vossa parte divulgar informações confidenciais da empresa. Devíeis estar a pensar nas consequências."Việc các bạn tiết lộ thông tin mật của công ty là phi đạo đức. Các bạn nên suy nghĩ về hậu quả.'Vossa' là đại từ sở hữu ngôi 'vós' (các bạn). Cấu trúc 'devíeis estar a pensar' kết hợp 'dever' (nên) với 'estar a + infinitivo', diễn tả một lời khuyên hoặc mong muốn rằng hành động suy nghĩ đang diễn ra.
-
"A atitude do meu colega foi antiética quando ele se apropriou das tuas ideias. Dá-te razão para estares zangado."Thái độ của đồng nghiệp tôi là phi đạo đức khi anh ta chiếm đoạt ý tưởng của bạn. Tôi hoàn toàn hiểu vì sao bạn tức giận.'Meu' là đại từ sở hữu ngôi 'eu' (tôi), và 'tuas' là đại từ sở hữu ngôi 'tu' (bạn) - số nhiều. 'Dá-te razão' sử dụng 'dá' (từ động từ 'dar' - cho) và đại từ phản thân 'te' (cho bạn) theo đúng vị trí (enclise) sau động từ. 'Estares zangado' là 'estar' (chia theo ngôi 'tu' ở dạng subjuntivo) + tính từ, diễn tả trạng thái.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
