exacerbar
[i.zɐ.sɛɾˈbaɾ]
thổi bùng xung đột
Avançado (C1)
Significado "exacerbar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar mais intenso, agravar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm một cuộc xung đột, vấn đề hoặc tình huống.
Exemplos (Ví dụ)
"A crise económica veio exacerbar as tensões sociais."
"Khủng hoảng kinh tế đã làm trầm trọng thêm căng thẳng xã hội."
"As declarações do político serviram apenas para exacerbar o conflito."
"Những tuyên bố của chính trị gia chỉ làm gia tăng thêm xung đột."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo transitivo. Atenção à colocação pronominal (clíticos).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | exacerbo |
A sua atitude exacerba os meus problemas.
(Hành động của bạn làm trầm trọng thêm các vấn đề của tôi.) |
| Tu | exacerbas | |
| Ele/Você | exacerba | |
| Nós | exacerbamos | |
| Eles/Vocês | exacerbam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | exacerbei |
Ele exacerbou a situação com os seus comentários.
(Anh ấy đã làm trầm trọng thêm tình hình bằng những bình luận của mình.) |
| Tu | exacerbaste | |
| Ele/Você | exacerbou | |
| Nós | exacerbámos | |
| Eles/Vocês | exacerbaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | exacerbava |
Quando era jovem, exacerbava as minhas notas para impressionar os meus pais.
(Khi còn trẻ, tôi thường thổi phồng điểm số của mình để gây ấn tượng với bố mẹ.) |
| Tu | exacerbavas | |
| Ele/Você | exacerbava | |
| Nós | exacerbávamos | |
| Eles/Vocês | exacerbavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A tua constante teimosia tem exacerbado a paciência dos teus pais; eles estão a ficar muito preocupados contigo."Sự bướng bỉnh liên tục của con đang làm cạn kiệt sự kiên nhẫn của ba mẹ; họ đang rất lo lắng cho con.Sử dụng 'tem exacerbado' (Presente Perfeito Composto do Indicativo), nhấn mạnh hành động tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại. 'Estar a ficar' (estão a ficar) diễn tả trạng thái đang trở nên như thế nào.
-
"As críticas constantes têm exacerbado a já frágil saúde mental dela; neste momento, ela está a precisar de ajuda profissional urgente."Những lời chỉ trích liên tục đã làm trầm trọng thêm sức khỏe tinh thần vốn đã yếu ớt của cô ấy; hiện tại, cô ấy đang cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp khẩn cấp.Cấu trúc 'têm exacerbado' (Presente Perfeito Composto do Indicativo) chỉ sự việc đã xảy ra và vẫn còn ảnh hưởng. 'Estar a precisar' (está a precisar) nhấn mạnh sự cần thiết ở thời điểm hiện tại.
-
"O calor extremo e a falta de chuva têm exacerbado o problema da seca no Alentejo; os agricultores estão a sofrer muito com esta situação."Nắng nóng cực độ và thiếu mưa đã làm trầm trọng thêm vấn đề hạn hán ở Alentejo; những người nông dân đang chịu đựng rất nhiều vì tình hình này.'Têm exacerbado' (Presente Perfeito Composto do Indicativo) chỉ sự việc đã diễn ra liên tục và gây ảnh hưởng đến hiện tại. 'Estar a sofrer' (estão a sofrer) mô tả trạng thái đang chịu đựng.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu exacerbas a minha paciência quando deixas a louça por lavar."Bạn làm tôi mất kiên nhẫn khi bạn để bát đĩa chưa rửa.Động từ 'exacerbar' chia ở ngôi 'tu' (số ít, ngôi thứ 2) thì Presente do Indicativo. Lưu ý, trong văn phong thân mật, ta dùng 'tu' thay vì 'você'.
-
"O aumento dos preços exacerba a frustração dos cidadãos, que já estão a lutar contra a inflação."Việc tăng giá cả làm gia tăng sự thất vọng của người dân, những người vốn đã phải vật lộn với lạm phát.Động từ 'exacerbar' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela). Cấu trúc 'estar a lutar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Nós exacerbamos o problema ao ignorar os sinais de alerta; agora estamos a pagar o preço."Chúng ta làm trầm trọng thêm vấn đề bằng cách bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo; bây giờ chúng ta đang trả giá.Động từ 'exacerbar' chia ở ngôi 'nós' (số nhiều, ngôi thứ 1). Cấu trúc 'estar a pagar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
