(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deprimido
B1
adjetivo (Masculino) B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

deprimido

/dɨ.pɾiˈmi.du/
chán nản
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "deprimido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se sente triste, abatido ou desanimado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở trong trạng thái buồn bã, chán nản hoặc thất vọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou deprimido porque o meu clube perdeu o jogo."

    "Tôi chán nản vì câu lạc bộ của tôi đã thua trận."

  • "Ela sente-se deprimida com a falta de sol."

    "Cô ấy cảm thấy chán nản vì thiếu ánh nắng mặt trời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể biến đổi theo giống và số: deprimido/deprimida/deprimidos/deprimidas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular deprimida
Ela estava deprimida com a notícia.
(Cô ấy đã chán nản với tin tức này.)
Masculine Plural deprimidos
Eles estavam deprimidos após o jogo.
(Họ đã chán nản sau trận đấu.)
Feminine Plural deprimidas
As alunas estavam deprimidas com o resultado.
(Các nữ sinh viên đã chán nản với kết quả.)
Superlative (Tuyệt đối) deprimidíssimo
Ele estava deprimidíssimo após a perda.
(Anh ấy đã vô cùng chán nản sau mất mát.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Parece que tu estás a ficar mais deprimido do que ele, não achas?"
    Có vẻ như bạn đang trở nên buồn bã hơn anh ấy, bạn không nghĩ vậy sao?
    Ở đây, 'tu estás a ficar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (đang trở nên) chuẩn Châu Âu. 'Mais deprimido do que' là cấp độ so sánh hơn của tính từ. Động từ 'estar' và 'achar' được chia ở ngôi 'tu' (thứ hai số ít).
  • "Estás a sentir-te tão deprimido como ele estava ontem?"
    Bạn đang cảm thấy buồn bã như anh ấy đã cảm thấy hôm qua sao?
    Cấu trúc 'Estás a sentir-te' (đang cảm thấy) với đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ 'sentir' (chuẩn Châu Âu) và kết hợp với 'estar a + infinitive' cho hành động đang diễn ra. 'Tão deprimido como' là cấp độ so sánh bằng của tính từ. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu'.
  • "Por tudo o que te está a acontecer, tu és o mais deprimido que conheço neste grupo."
    Với tất cả những gì đang xảy ra với bạn, bạn là người buồn bã nhất mà tôi biết trong nhóm này.
    Cấu trúc 'te está a acontecer' (đang xảy ra với bạn) sử dụng đại từ 'te' đặt trước 'estar' (proclise) vì có yếu tố phủ định/kéo đại từ ('o que') đứng trước, tuân thủ quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'O mais deprimido que' là cấp độ so sánh nhất tương đối của tính từ. Các động từ 'estar' và 'conhecer' được chia ở ngôi 'tu'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu não estares deprimido, deves sair mais e ver os teus amigos."
    Để bạn không cảm thấy chán nản, bạn nên ra ngoài nhiều hơn và gặp gỡ bạn bè.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estares) chia theo ngôi 'tu' sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích. 'Estar a + Infinitivo' (estares deprimido) diễn tả trạng thái đang bị chán nản.
  • "É importante, para nós não estarmos deprimidos, que façamos exercício físico regularmente."
    Điều quan trọng là, để chúng ta không cảm thấy chán nản, chúng ta nên tập thể dục thường xuyên.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estarmos) chia theo ngôi 'nós' sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích. 'Estar a + Infinitivo' (estarmos deprimidos) diễn tả trạng thái đang bị chán nản. Cấu trúc câu nhấn mạnh 'É importante que...'.
  • "Depois de eles estarem deprimidos durante tanto tempo, finalmente procuraram ajuda profissional."
    Sau khi họ cảm thấy chán nản trong một thời gian dài, cuối cùng họ đã tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estarem) chia theo ngôi 'eles' sau giới từ 'depois de'. 'Estar a + Infinitivo' (estarem deprimidos) diễn tả trạng thái đang bị chán nản kéo dài.
(Vị trí vocab_tab4_inline)