(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preciso
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Khoa học, Công nghệ, An ninh)

preciso

[pɾɨˈsizu]
xác định chính xác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "preciso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Exato, exato em todos os detalhes; correto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chính xác trong mọi chi tiết; đúng đắn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório é preciso e detalhado."

    "Bản báo cáo chính xác và chi tiết."

  • "Estou a ser o mais preciso possível nas minhas explicações."

    "Tôi đang cố gắng chính xác nhất có thể trong các giải thích của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: precisa; số nhiều giống đực: precisos; số nhiều giống cái: precisas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) precisos
Os dados fornecidos são precisos.
(Os dados fornecidos são precisos.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) precisinho
O ajuste foi precisinho.
(Ajuste está muito preciso.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o relatório que tu estás a escrever será preciso; verifica todos os dados com cuidado, pois ele terá de ser impecável."
    Ngày mai, báo cáo mà bạn đang viết sẽ phải chính xác; hãy kiểm tra cẩn thận tất cả dữ liệu, vì nó cần phải hoàn hảo.
    Sử dụng 'estar a escrever' cho hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Será' là thì tương lai đơn (futuro do indicativo) của động từ 'ser'. 'Terá de ser' cũng là một dạng của tương lai, diễn tả sự cần thiết.
  • "Se fores preciso nos teus cálculos, ganharás o concurso. Dá-te o tempo necessário para confirmares que cada número está correto."
    Nếu bạn chính xác trong các phép tính của bạn, bạn sẽ thắng cuộc thi. Hãy dành cho mình thời gian cần thiết để xác nhận rằng mọi con số đều đúng.
    'Fores' (futuro do subjuntivo của 'ser') được sử dụng trong mệnh đề điều kiện 'se'. 'Ganharás' là thì tương lai đơn (futuro do indicativo) của động từ 'ganhar'. 'Dá-te' là cách đặt đại từ tân ngữ sau động từ (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
  • "No futuro, a tecnologia será mais precisa, e todos os diagnósticos médicos estarão a ser feitos com uma exatidão impressionante. Os médicos analisarão os dados."
    Trong tương lai, công nghệ sẽ chính xác hơn, và tất cả các chẩn đoán y tế sẽ được thực hiện với độ chính xác ấn tượng. Các bác sĩ sẽ phân tích các dữ liệu.
    'Será' (tương lai đơn của 'ser') và 'analisarão' (tương lai đơn của 'analisar') diễn tả các sự kiện trong tương lai. 'Estarão a ser feitos' là tương lai của cấu trúc 'estar a + infinitive' (continuous aspect ở thì tương lai).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és preciso nos teus cálculos, estou a ver que a matemática não te assusta."
    Bạn rất chính xác trong các phép tính của bạn, tôi thấy rằng toán học không làm bạn sợ hãi.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'És' là dạng chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'. 'Estou a ver' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang thấy).
  • "Se queres ser preciso no teu trabalho, deves estar a seguir todas as instruções com atenção."
    Nếu bạn muốn chính xác trong công việc của mình, bạn nên tuân theo tất cả các hướng dẫn một cách cẩn thận.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Queres' (chia động từ querer) và 'deves' (chia động từ dever) đều được chia ở ngôi 'tu'. 'Estar a seguir' (estar a + infinitive) diễn tả một hành động cần tiếp tục.
  • "Para seres preciso, tu tens de estar a usar o equipamento correto. Dá-me os dados para confirmar se são precisos."
    Để chính xác, bạn phải sử dụng đúng thiết bị. Hãy đưa cho tôi dữ liệu để xác nhận xem chúng có chính xác không.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Tens de' có nghĩa là 'phải'. 'Estar a usar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (cho tôi) là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) - một quy tắc quan trọng trong ngữ pháp Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)