(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rigoroso
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Tổng quát

rigoroso

/ʁi.ɣuˈɾozu/
nghiêm khắc hơn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rigoroso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que age ou se comporta com rigor; que cumpre ou faz cumprir as regras de forma estrita e inflexível.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ; tuân thủ một cách chính xác các quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O professor é muito rigoroso com os horários."

    "Giáo viên rất nghiêm khắc về thời gian."

  • "As regras são mais rigorosas este ano."

    "Các quy tắc nghiêm ngặt hơn trong năm nay."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: rigorosa. Dạng số nhiều: rigorosos/rigorosas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) rigorosos
Os regulamentos são rigorosos.
(Các quy định rất nghiêm ngặt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) rigorosinho
Ele é um juiz rigorosinho.
(Anh ấy là một thẩm phán hơi nghiêm khắc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O professor é rigoroso. Ele está sempre a verificar se os alunos estão a cumprir as regras."
    Giáo viên rất nghiêm khắc. Anh ấy luôn kiểm tra xem học sinh có tuân thủ các quy tắc hay không.
    Uso do artigo definido 'O' para especificar o professor. 'Estar a verificar' indica a ação contínua de verificar, seguindo a norma europeia. O pronome 'ele' foi posicionado após o substantivo (professor).
  • "És um aluno rigoroso, tu. Estás sempre a fazer os teus trabalhos a tempo."
    Em là một học sinh nghiêm túc. Em luôn làm bài tập đúng hạn.
    Uso do artigo indefinido 'um' para classificar o aluno. Uso da forma 'És' (ser - tu), e 'Estás a fazer' (estar a + infinitivo) para expressar ação contínua no presente, conjugado com 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). A colocação do pronome 'tu' após a afirmação enfatiza a quem se está a dirigir.
  • "A avaliação foi rigorosa. Dá-se muita importância aos detalhes."
    Bài đánh giá rất khắt khe. Người ta rất coi trọng các chi tiết.
    Uso do artigo definido 'A' para especificar a avaliação. 'Dá-se' demonstra a ênclise (o pronome 'se' depois do verbo) e 'muita' refere-se à quantidade de importância. 'Dá-se' é a forma impessoal, sem sujeito específico.
Giống và Số của danh từ
  • "O professor é rigoroso com os alunos que estão a fazer batota nos exames."
    Giáo viên rất nghiêm khắc với những học sinh đang gian lận trong các kỳ thi.
    Ví dụ này minh họa 'rigoroso' ở giống đực, số ít (professor). Cấu trúc 'estar a fazer' chỉ hành động đang diễn ra ('đang gian lận').
  • "As regras rigorosas impostas pela diretora estão a impedir os alunos de faltar às aulas."
    Những quy tắc nghiêm ngặt do nữ hiệu trưởng áp đặt đang ngăn cản học sinh trốn học.
    Ví dụ này sử dụng 'rigorosas' ở giống cái, số nhiều (regras). Lưu ý sự hòa hợp giống và số giữa tính từ và danh từ. 'Estar a impedir' diễn tả hành động đang tiếp diễn.
  • "És um pai rigoroso, mas sei que estás a fazer isto porque me amas."
    Con là một người cha nghiêm khắc, nhưng con biết cha đang làm điều này vì yêu con.
    Ví dụ này dùng 'rigoroso' ở giống đực, số ít (pai). Sử dụng ngôi 'Tu' (És) cho sự thân mật. 'Estás a fazer' là hành động đang xảy ra, chia theo ngôi 'Tu'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és rigoroso no teu trabalho, estás sempre a verificar cada detalhe."
    Bạn rất nghiêm khắc trong công việc, luôn kiểm tra từng chi tiết.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a verificar' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Eu sou rigoroso com os meus horários; estou sempre a chegar a tempo aos compromissos."
    Tôi rất đúng giờ; tôi luôn đến các cuộc hẹn đúng giờ.
    'Eu sou' là ngôi thứ nhất số ít của động từ 'ser'. 'Estou a chegar' diễn tả hành động đang diễn ra (việc đến các cuộc hẹn).
  • "Nós somos rigorosos com o orçamento familiar; estamos a controlar todas as despesas."
    Chúng tôi rất khắt khe với ngân sách gia đình; chúng tôi đang kiểm soát mọi chi phí.
    'Nós somos' là ngôi thứ nhất số nhiều của động từ 'ser'. 'Estamos a controlar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (kiểm soát chi phí).
(Vị trí vocab_tab4_inline)