(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vago
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

vago

ˈvaɣu
hiểu biết mơ hồ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vago" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Não expresso, conhecido, descrito ou decidido claramente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được diễn đạt, biết đến, mô tả hoặc quyết định một cách rõ ràng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho uma vaga ideia do que ele está a fazer."

    "Tôi có một ý tưởng mơ hồ về những gì anh ấy đang làm."

  • "As regras são vagas e precisam de ser clarificadas."

    "Các quy tắc mơ hồ và cần được làm rõ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có thể thay đổi theo giống và số: vaga (giống cái), vagos (số nhiều, giống đực), vagas (số nhiều, giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O plano é vago; não estou a perceber qual é o objetivo final."
    Kế hoạch này mơ hồ; tôi không hiểu mục tiêu cuối cùng là gì.
    Sử dụng 'o' (mạo từ xác định giống đực số ít) vì đang đề cập đến một kế hoạch cụ thể đã được nhắc đến trước đó. 'Estar a perceber' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra), thay vì dùng 'percebendo' kiểu Brazil.
  • "Tens uma vaga ideia de onde fica a estação de comboios? Dá-me uma indicação, por favor."
    Bạn có một ý niệm mơ hồ về vị trí nhà ga xe lửa không? Làm ơn chỉ cho tôi một chút.
    'Uma' (mạo từ không xác định giống cái số ít) được sử dụng vì 'ideia' (ý tưởng) được đề cập lần đầu. 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement) chuẩn PT-PT, với 'me' gắn liền với động từ 'dar'. Sử dụng ngôi 'tu' cho bạn bè, người thân.
  • "A resposta do professor foi um tanto vaga, não esclareceu as nossas dúvidas. Esperava uma explicação mais detalhada."
    Câu trả lời của giáo viên hơi mơ hồ, không làm rõ những nghi ngờ của chúng tôi. Tôi đã mong đợi một lời giải thích chi tiết hơn.
    'A' (mạo từ xác định giống cái số ít) được sử dụng vì đang đề cập đến câu trả lời cụ thể của giáo viên. 'Um tanto vaga' sử dụng mạo từ không xác định 'um' kết hợp với trạng từ 'tanto' để chỉ mức độ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É fundamental para tu teres em mente que o objetivo ainda é um pouco vago."
    Điều cốt yếu là bạn phải ghi nhớ rằng mục tiêu vẫn còn hơi mơ hồ.
    Trong câu này, 'teres' là infinitivo pessoal của động từ 'ter', chia cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'para tu + infinitivo pessoal' thường dùng để chỉ mục đích hoặc sự cần thiết liên quan đến người nói/nghe. 'Vago' là tính từ mô tả 'o objetivo' (mục tiêu).
  • "Devido a nós estarmos a lidar com requisitos tão vagos, precisamos de mais tempo para terminar."
    Vì chúng ta đang phải đối phó với những yêu cầu quá mơ hồ, nên chúng ta cần thêm thời gian để hoàn thành.
    Ở đây, 'estarmos' là infinitivo pessoal của động từ 'estar', chia cho ngôi 'nós', đứng sau giới từ 'a'. 'Estar a lidar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, TUYỆT ĐỐI không dùng Gerúndio. 'Vagos' là tính từ bổ nghĩa cho 'requisitos' (yêu cầu).
  • "As informações estavam tão vagas que foi impossível para eles as utilizarem corretamente."
    Thông tin quá mơ hồ nên họ không thể sử dụng chúng một cách chính xác.
    Trong câu này, 'utilizarem' là infinitivo pessoal của động từ 'utilizar', chia cho ngôi 'eles'. Đại từ 'as' (thay thế cho 'as informações') được đặt trước infinitivo pessoal ('utilizarem'), theo sau chủ ngữ 'eles'. Vị trí này là chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu khi có chủ ngữ rõ ràng cho infinitivo pessoal.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O plano que tu estás a delinear é vago, e isso preocupa-me."
    Kế hoạch mà bạn đang vạch ra còn mơ hồ, và điều đó làm tôi lo lắng.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ nối mệnh đề. 'Estás a delinear' là thì tiếp diễn (continuous aspect). 'Preocupa-me' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (clitic placement).
  • "A ideia cujo conceito permanece vago impede-nos de avançar com o projeto."
    Ý tưởng mà khái niệm của nó vẫn còn mơ hồ, cản trở chúng tôi tiến hành dự án.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu (whose). Lưu ý vị trí của 'cujo' luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. 'Impede-nos' tuân thủ quy tắc clitic placement.
  • "O relatório, sobre quem recai a responsabilidade do conteúdo vago, já está a ser revisto."
    Bản báo cáo, mà trách nhiệm về nội dung mơ hồ thuộc về người đó, đang được xem xét lại.
    'Quem' được dùng làm đại từ quan hệ thay thế cho người. Cấu trúc 'estar a ser revisto' là thể bị động tiếp diễn (passive continuous aspect). 'Recai' chia theo ngôi 3 số ít vì chủ ngữ là 'a responsabilidade'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)