impreciso
/ĩpɾɨˈsizu/
mục tiêu không rõ ràng
Intermediário (B1)
Significado "impreciso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Não expresso ou definido claramente; vago.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được diễn đạt, định nghĩa hoặc hiểu một cách rõ ràng; thiếu chính xác hoặc minh bạch.
Exemplos (Ví dụ)
"O objetivo do projeto é impreciso, o que dificulta o planeamento."
"Mục tiêu của dự án không rõ ràng, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch."
"As instruções eram imprecisas e causaram confusão."
"Các hướng dẫn không rõ ràng và gây ra sự nhầm lẫn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: imprecisa (giống cái), imprecisos (số nhiều, giống đực), imprecisas (số nhiều, giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | imprecisos |
Os dados que ele forneceu eram imprecisos.
(Dữ liệu anh ấy cung cấp không chính xác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | imprecisozinho |
Este mapa é imprecisozinho, mas ajuda.
(Bản đồ này hơi không chính xác, nhưng nó hữu ích.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"O relatório que tu estás a ler é impreciso e não apresenta dados concretos."Bản báo cáo mà bạn đang đọc không chính xác và không đưa ra dữ liệu cụ thể.Sử dụng 'estar a ler' (Presente Contínuo) thay vì 'lendo'. Ngôi 'tu' đi với động từ 'estás'.
-
"Quando lhe pergunto o que ele está a fazer, a resposta dele é sempre imprecisa."Khi tôi hỏi anh ấy đang làm gì, câu trả lời của anh ấy luôn không rõ ràng.Câu này dùng 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) thay vì 'para ele'. Cấu trúc 'estar a fazer' chỉ rõ hành động đang diễn ra.
-
"Se o mapa que usas é impreciso, como estás a planear a tua viagem de comboio?"Nếu bản đồ mà bạn dùng không chính xác, bạn đang lên kế hoạch cho chuyến đi tàu của mình như thế nào?Sử dụng 'comboio' thay vì 'trem'. 'Estar a planear' (Presente Contínuo) diễn tả hành động đang được lên kế hoạch tại thời điểm nói. Ngôi 'tu' dùng với 'usas' và 'estás'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
