exausto
[iˈzawʃtu]
kiệt sức
Independente (B2)
Significado "exausto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Extremamente cansado; sem forças.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiệt sức, mệt mỏi rã rời; rất mệt.
Exemplos (Ví dụ)
"Depois de correr a maratona, estava completamente exausto."
"Sau khi chạy marathon, tôi hoàn toàn kiệt sức."
"O trabalho árduo deixou-o exausto."
"Công việc vất vả đã khiến anh ấy kiệt sức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng để miêu tả trạng thái kiệt sức của người hoặc vật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | exausta |
Ela está exausta depois do trabalho.
(Cô ấy kiệt sức sau giờ làm.) |
| Masculine Plural | exaustos |
Eles estão exaustos depois da viagem.
(Họ kiệt sức sau chuyến đi.) |
| Feminine Plural | exaustas |
Elas estão exaustas depois do concerto.
(Họ kiệt sức sau buổi hòa nhạc.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | exaustíssimo |
Ele está exaustíssimo depois de correr a maratona.
(Anh ấy cực kỳ kiệt sức sau khi chạy marathon.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança e voltavas da escola, estavas sempre exausto e ias logo dormir uma sesta."Khi mày còn nhỏ và trở về từ trường, mày luôn luôn mệt lử và đi ngủ trưa ngay lập tức.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'), 'estavas' (Pretérito Imperfeito của 'estar' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' được lược bỏ vì diễn tả thói quen trong quá khứ. 'Ias' là Pretérito Imperfeito của 'ir' chia cho 'tu'.
-
"Antes do exame final, andava sempre exausto porque estava a estudar noite e dia."Trước kỳ thi cuối kỳ, tôi luôn mệt lử vì tôi đang học ngày đêm.'Andava' (Pretérito Imperfeito của 'andar') diễn tả trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estava a estudar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a + estudar') nhấn mạnh hành động học đang diễn ra liên tục trong quá khứ, gây ra sự mệt mỏi.
-
"No verão passado, depois de trabalhar no campo, ficavas exausto e não tinhas energia para mais nada."Mùa hè năm ngoái, sau khi làm việc ngoài đồng, mày trở nên mệt lử và không có năng lượng cho bất cứ việc gì khác.'Ficavas' (Pretérito Imperfeito của 'ficar' chia cho 'tu') diễn tả sự thay đổi trạng thái trong quá khứ. 'Tinhas' là Pretérito Imperfeito của 'ter' chia cho 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
