esgotado
[iʃˈɡɔtadu]
hết hàng
Intermediário (B1)
Significado "esgotado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não existe em quantidade suficiente para satisfazer a procura; que se esgotou.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hết hàng, không còn hàng để bán trong cửa hàng hoặc doanh nghiệp.
Exemplos (Ví dụ)
"O livro que eu queria comprar está esgotado na livraria."
"Cuốn sách tôi muốn mua đã hết hàng ở nhà sách."
"Os bilhetes para o concerto estão esgotados."
"Vé xem buổi hòa nhạc đã bán hết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chia theo giống và số: esgotado (giống đực, số ít), esgotada (giống cái, số ít), esgotados (giống đực, số nhiều), esgotadas (giống cái, số nhiều).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | esgotados |
Os bilhetes estão esgotados.
(Vé đã bán hết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | esgotadinho |
Ele está esgotadinho depois do trabalho.
(Anh ấy kiệt sức sau giờ làm.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
