(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cansado
A1
adjetivo (Masculino) A1 Đời sống hàng ngày

cansado

[kɐ̃ˈsaðu]
mệt mỏi
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cansado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sente ou demonstra cansaço, especialmente devido a esforço excessivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi, đặc biệt là do gắng sức quá mức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou muito cansado depois do trabalho."

    "Tôi rất mệt mỏi sau giờ làm việc."

  • "Ela está cansada de esperar."

    "Cô ấy mệt mỏi vì phải chờ đợi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

exausto(kiệt sức) fatigado(mệt mỏi)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: cansado (giống đực, số ít), cansada (giống cái, số ít), cansados (giống đực, số nhiều), cansadas (giống cái, số nhiều).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular cansada
A Maria está cansada depois do trabalho.
(Maria mệt mỏi sau giờ làm việc.)
Masculine Plural cansados
Os rapazes estão cansados depois do jogo.
(Những chàng trai mệt mỏi sau trận đấu.)
Feminine Plural cansadas
As raparigas estão cansadas depois da festa.
(Những cô gái mệt mỏi sau bữa tiệc.)
Superlative (Tuyệt đối) cansadíssimo
Ele está cansadíssimo depois da maratona.
(Anh ấy cực kỳ mệt mỏi sau cuộc đua marathon.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sinto-me cansado depois de estar a trabalhar o dia inteiro no jardim. Dá-me só um momento para descansar."
    Tôi cảm thấy mệt mỏi sau khi làm việc cả ngày trong vườn. Cho tôi một lát để nghỉ ngơi thôi.
    Ênclise ('me' sau 'sinto', 'dá'): Vì động từ bắt đầu câu, đại từ 'me' phải đặt sau động từ ('Sinto-me'). Cấu trúc 'estar a trabalhar': Diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Eu' (tôi) được lược bỏ vì động từ 'sinto' đã chia theo ngôi 'eu'.
  • "Sei que estás cansado, mas ajuda-me só mais um pouco a carregar estas caixas, por favor. Depois, podes ir descansar."
    Tôi biết là bạn mệt, nhưng giúp tôi thêm một chút nữa khuân những cái hộp này được không? Sau đó, bạn có thể đi nghỉ ngơi.
    Ênclise ('ajuda-me'): Động từ mệnh lệnh khẳng định ('ajuda') + đại từ 'me'. 'Estás cansado': Chia động từ 'estar' ngôi 'tu' (thân mật) + tính từ 'cansado'. Ngôi 'Tu' được sử dụng vì đây là lời nói thân mật.
  • "Disse-lhe que me sentia cansado e que precisava de uma noite bem dormida. Espero que ele não se tenha esquecido."
    Tôi đã nói với anh ấy rằng tôi cảm thấy mệt mỏi và cần một giấc ngủ ngon. Tôi hy vọng anh ấy không quên.
    Ênclise ('Disse-lhe'): Động từ 'Disse' (thì quá khứ đơn) + đại từ 'lhe' (anh ấy/cô ấy). 'me sentia': Proclise (đại từ 'me' đứng trước động từ) vì có liên từ 'que'. Cấu trúc 'sentia cansado': Diễn tả cảm giác mệt mỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)