excedente
[iksɨˈðẽtɨ]
thặng dư
Intermediário (B1)
Significado "excedente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Quantidade que excede o necessário ou esperado; sobra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một lượng vượt quá mức cần thiết; số dư, thặng dư.
Exemplos (Ví dụ)
"O excedente orçamental permitiu ao governo investir em infraestruturas."
"Thặng dư ngân sách cho phép chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng."
"Houve um excedente de produção agrícola este ano."
"Năm nay có thặng dư sản lượng nông nghiệp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: excedentes
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | excedentes |
Os excedentes de produção foram vendidos a baixo preço.
(Hàng hóa dư thừa đã được bán với giá thấp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | excedentinho |
Este é apenas um excedentinho.
(Đây chỉ là một chút thặng dư nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O excedente de laranjas deste ano está a ser um problema para os agricultores."Lượng cam thừa năm nay đang là một vấn đề đối với những người nông dân.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'excedente' vì đang đề cập đến một lượng cam thừa cụ thể. 'Estar a ser' là continuous aspect (thì tiếp diễn), diễn tả hành động đang xảy ra.
-
"Tens um excedente de tempo livre? Se sim, podes ajudar-me a organizar a biblioteca."Bạn có dư thời gian rảnh không? Nếu có, bạn có thể giúp tôi sắp xếp thư viện nhé.Sử dụng mạo từ không xác định ('um' - 'một'). 'Tens' chia theo ngôi 'Tu'. Đặt đại từ 'me' phía sau động từ 'ajudar' (enclisis) vì đầu mệnh đề.
-
"Os excedentes da produção foram vendidos a um preço mais baixo para evitar o desperdício. Dá-me os excedentes, por favor."Lượng hàng thừa trong sản xuất đã được bán với giá thấp hơn để tránh lãng phí. Làm ơn cho tôi phần dư đi.'Os' (mạo từ xác định số nhiều). Đặt 'Dá-me' (cho tôi) ở đầu câu, sử dụng proclisis (đặt đại từ trước động từ) do là mệnh lệnh khẳng định.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O excedente de produção justifica-se apenas se o governo o comprar."Phần thặng dư sản xuất chỉ được biện minh nếu chính phủ mua nó.Đại từ 'o' (nó) được đặt sau động từ 'justifica' (biện minh) theo quy tắc ênclise khi mệnh đề bắt đầu bằng chủ ngữ 'O excedente de produção'. 'Se o governo o comprar' là mệnh đề điều kiện, 'o' đứng trước động từ 'comprar' (proclise) vì có 'se' (nếu).
-
"Se tens excedentes de fruta, oferece-os aos vizinhos."Nếu bạn có trái cây thừa, hãy tặng chúng cho hàng xóm.Động từ 'oferece' (tặng, biếu) chia ở ngôi 'tu' (bạn). Đại từ 'os' (chúng) được gắn liền vào sau động từ 'oferece' (ênclise) vì đây là một mệnh lệnh khẳng định. Cấu trúc 'tens' (bạn có) cho thấy cách chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu'.
-
"Estou a analisar os excedentes orçamentais e a decidir onde aplicá-los."Tôi đang phân tích các khoản thặng dư ngân sách và quyết định nơi để sử dụng chúng.Cấu trúc 'Estou a analisar' (tôi đang phân tích) sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Aplicá-los' (sử dụng chúng) sử dụng ênclise (đại từ đặt sau động từ) vì động từ 'aplicar' không đứng đầu câu và không có yếu tố nào kéo đại từ lên trước.
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que o excedente de produção agrícola se traduzirá num aumento das exportações no próximo ano."Tôi tin rằng lượng thặng dư trong sản xuất nông nghiệp sẽ dẫn đến sự gia tăng xuất khẩu vào năm tới.Ví dụ sử dụng 'excedente' (danh từ số ít). Động từ 'traduzir-se-á' được chia ở thì tương lai đơn ngôi thứ ba số ít, tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'se' sau động từ (enclise).
-
"Se tivermos excedentes orçamentais, aplicar-te-emos esse dinheiro na melhoria dos serviços públicos, tu verás!"Nếu chúng ta có thặng dư ngân sách, chúng ta sẽ dùng số tiền đó để cải thiện các dịch vụ công, bạn sẽ thấy!Ví dụ này sử dụng cấu trúc 'aplicar-te-emos' (chúng ta sẽ áp dụng cho bạn) với đại từ 'te' đặt sau động từ (enclise). Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật. Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra.
-
"Os excedentes de mercadorias no armazém estarão a causar prejuízos à empresa, por isso tentaremos vendê-los rapidamente."Lượng hàng hóa thặng dư trong kho có lẽ đang gây thiệt hại cho công ty, vì vậy chúng ta sẽ cố gắng bán chúng nhanh chóng.Ví dụ sử dụng 'excedentes' (danh từ số nhiều). 'Estarão a causar' là thì tương lai tiếp diễn (Futuro Contínuo), diễn tả một hành động có khả năng đang xảy ra ở tương lai. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được sử dụng thay vì gerúndio.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu sabes que o excedente de produção agrícola da quinta está a dar prejuízo porque não o vendes."Bạn biết đấy, lượng dư thừa trong sản xuất nông nghiệp của trang trại đang gây thua lỗ vì bạn không bán nó.Sử dụng 'Tu' (ngôi 2 số ít thân mật). 'Está a dar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (gây thua lỗ). 'o' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt trước động từ (Proclisis) vì có mệnh đề quan hệ 'que' đứng trước.
-
"A empresa estima que o excedente de mão de obra qualificada se traduz, a longo prazo, num aumento da competitividade."Công ty ước tính rằng lượng dư thừa lao động có tay nghề cao, về lâu dài, sẽ chuyển thành sự gia tăng khả năng cạnh tranh.'se traduz' (tự phản thân), vị trí đại từ 'se' đặt trước động từ (Proclisis) do mệnh đề quan hệ 'que' đứng trước. Chia động từ 'traduzir' ở ngôi 3 số ít ('a empresa' là chủ ngữ).
-
"Dá-me o excedente de papel que estás a usar para imprimir esses documentos inúteis, por favor. Preciso dele para as minhas anotações."Làm ơn cho tôi lượng giấy thừa mà bạn đang dùng để in những tài liệu vô dụng đó. Tôi cần nó cho những ghi chú của mình.'Dá-me' (Enclisis): vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ vì là mệnh lệnh khẳng định và đứng đầu câu. 'Estás a usar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (đang dùng).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu tens um excedente de tempo livre esta semana, podes ajudar-me com o projeto?"Bạn có dư thời gian rảnh tuần này, bạn có thể giúp tôi với dự án không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'tens'. 'Um excedente de tempo' có nghĩa là 'một lượng thời gian dư'.
-
"Nós estamos a vender os excedentes de produção a um preço mais baixo para evitar desperdício."Chúng tôi đang bán số lượng sản phẩm dư thừa với giá thấp hơn để tránh lãng phí.Cấu trúc 'estar a vender' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Excedentes de produção' là 'số lượng sản phẩm dư thừa'.
-
"Dá-me o excedente de papel que tens aí, preciso dele para imprimir uns documentos importantes."Đưa cho tôi số giấy thừa mà bạn có ở đó, tôi cần nó để in một số tài liệu quan trọng.Vị trí đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (enclisis) theo quy tắc Bồ Đào Nha. 'O excedente de papel' nghĩa là 'số giấy thừa'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
