défice
ˈdɛfisɨ
thâm hụt
Intermediário (B1)
Significado "défice" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Quantidade que falta para atingir um valor desejado ou necessário; falta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số tiền hoặc số lượng mà một cái gì đó, đặc biệt là một khoản tiền, bị thiếu hụt, không đủ.
Exemplos (Ví dụ)
"O défice orçamental do país aumentou este ano."
"Thâm hụt ngân sách của đất nước đã tăng trong năm nay."
"A empresa apresentou um défice nas suas contas."
"Công ty báo cáo thâm hụt trong tài khoản của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | défices |
Os défices orçamentais são uma preocupação constante.
(Thâm hụt ngân sách là một mối lo ngại thường trực.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | déficezinho |
Há um déficezinho na conta, mas nada de grave.
(Có một chút thâm hụt trong tài khoản, nhưng không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"O governo tem um défice orçamental significativo este ano."Chính phủ có một khoản thâm hụt ngân sách đáng kể trong năm nay.Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít ('o governo' -> 'tem') để diễn tả một sự thật ở hiện tại.
-
"Tu não te preocupas com os défices que a tua empresa apresenta todos os meses?"Cậu không lo lắng về các khoản thâm hụt mà công ty của cậu báo cáo hàng tháng à?Sử dụng ngôi 'tu' thân mật, động từ 'preocupar' và 'apresentar' được chia tương ứng ở thì Hiện tại đơn ('tu preocupas', 'a empresa apresenta'). Đại từ 'te' đứng trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định 'não' đứng trước.
-
"Nós estamos a sentir os efeitos da crise porque o défice público aumenta sem parar."Chúng ta đang cảm nhận được những ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng vì thâm hụt công không ngừng gia tăng.Động từ 'aumentar' (gia tăng) được chia ở thì Hiện tại đơn ('o défice aumenta') để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại. Cấu trúc 'estamos a sentir' ('estar a' + nguyên thể) chuẩn châu Âu được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Ana, tu já viste o défice no orçamento do nosso projeto? Precisas de me ajudar a encontrar uma solução."Ana này, cậu đã thấy khoản thâm hụt trong ngân sách dự án của chúng ta chưa? Cậu cần giúp tớ tìm ra giải pháp.Sử dụng 'tu' (với động từ chia ở ngôi 2 số ít: 'viste', 'precisas') thể hiện mối quan hệ thân mật, gần gũi giữa hai người bạn. Đại từ 'me' được đặt trước động từ ('me ajudar') do có cấu trúc 'Precisas de + [pronome] + infinitivo'.
-
"Senhor Silva, o relatório trimestral que o senhor pediu está pronto. Infelizmente, revela alguns défices preocupantes."Thưa ông Silva, bản báo cáo quý mà ông đã yêu cầu đã sẵn sàng. Thật không may, nó cho thấy một vài khoản thâm hụt đáng lo ngại.Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor' khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Động từ đi kèm ('pediu') được chia ở ngôi thứ 3 số ít. Dạng số nhiều 'défices' được sử dụng ở đây.
-
"Estou a ver que as tuas finanças têm um défice. Se não te importas, posso dar-te umas dicas para poupar."Tớ đang thấy rằng tài chính của cậu đang có một khoản thâm hụt. Nếu cậu không phiền, tớ có thể cho cậu vài mẹo để tiết kiệm.Cấu trúc 'Estou a ver' (Estar a + Infinitivo) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, là chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Cách dùng 'tu' (ẩn) được xác nhận qua tính từ sở hữu 'tuas' và đại từ 'te'/'dar-te', thể hiện sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
